ATY Tay Nguyen Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TâY NGUYêN ATY
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$93.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101212604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHC9KCK |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Hẻm 44, Đường Trương Đăng Quế, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TÂY NGUYÊN ATY |
| 企业英文名称 | ATY TAY NGUYEN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 44, Đường Trương Đăng Quế, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Doanh nghiệp kinh doanh ngành, nghề mà pháp luật quy định có điều kiện thì chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương. 0221 - Khai thác gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84986550395 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $48.5K |
| 泰国 | 3 | $38.9K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hongjinglong Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.5K | 药用植物 |
| Quality Coils Industries (P.B.) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.9K | 药用植物、淀粉残渣 |
| Xiamen Hongjinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 药用植物、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-01-08 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-11-16 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-10-14 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-07-06 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-05-20 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-04-27 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-04-06 | 木制品 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2023-02-21 | 木制品 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2023-02-20 | 药用植物 | XIAMEN HONGJINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.6K |