Himelo Industrial Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN CôNG NGHIệP HIMELO
4
进口笔数
8
出口笔数
$2.1K
进口金额
$36.8K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201893441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84MDRE7 |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Số 245 An Lạc 1, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HIMELO |
| 企业英文名称 | HIMELO INDUSTRIAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245 An Lạc 1, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.8K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-16 | 工业热交换器 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-16 | 工业热交换器 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $377 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2025-06-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $398 |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2025-06-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2025-06-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | $9 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 工业热交换器 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 工业热交换器 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-20 | 工业热交换器 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 工业热交换器 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2024-06-25 | 工业热交换器 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |