Hien Linh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HIềN LINH
180
进口笔数
0
出口笔数
$20.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802970359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGES4E2 |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Hạc Sơn, Xã Cẩm Bình, Huyện Cẩm Thuỷ, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HIỀN LINH |
| 企业英文名称 | HIEN LINH TRADING SERVICE COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạc Sơn, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0378900600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 102 | $14.11M |
| 老挝 | 60 | $4.38M |
| 印度 | 18 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 63 | $9.72M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Chalernsam Construction Promote Integrated Export Import Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | 40 | $2.86M | 其他玉米 |
| Tiendard Trade & Promote Agricultural Export, Import & Shipments | 老挝 | 12 | $1.11M | 其他玉米 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 9 | $1.05M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Talreja International | 巴基斯坦 | 8 | $907.5K | 碾磨大米、碎米 |
| ICON STAR (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 5 | $816.1K | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Westway (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $677.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Agri Commodities Exchange | 巴基斯坦 | 5 | $361.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
| TIENDARD TRADE & PROMOTE AGRICULTURAL EXPORT-IMPORT & SHIPMENTS OF | 老挝 | 5 | $269.0K | 其他玉米 |
| Sri Sai Traders | 印度 | 3 | $237.7K | 碾磨大米、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $120.5K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $120.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | PRESTIGE FEED MILLS LTD | 印度 | $135.6K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | PRESTIGE FEED MILLS LTD | 印度 | $135.6K |
| 2026-04-16 | 其他玉米 | PRESTIGE FEED MILLS LTD | 印度 | $222.4K |
| 2026-04-16 | 其他玉米 | PRESTIGE FEED MILLS LTD | 印度 | $222.4K |
| 2026-04-12 | 其他玉米 | Chalernsam Construction Promote Integrated Export Import Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $53.8K |
| 2026-04-12 | 其他玉米 | Chalernsam Construction Promote Integrated Export Import Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $53.8K |
| 2026-04-03 | 其他玉米 | Chalernsam Construction Promote Integrated Export Import Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $53.8K |
| 2026-04-03 | 其他玉米 | Chalernsam Construction Promote Integrated Export Import Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | $53.8K |