Kon Tum Sugar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG KON TUM
37
进口笔数
0
出口笔数
$757.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100228104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS606W93 |
| 成立日期 | 2006-10-27 |
| 联系地址 | Km 2, Thôn Kon Rờ Bàng, Xã Vinh Quang, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG KON TUM |
| 企业英文名称 | KON TUM SUGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Kon Rờ Bàng 1, Xã Ngọk Bay, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0114 - Trồng cây mía 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842606289549 |
| 邮箱 | ctyduongkontum@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842603916168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 507亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $530.7K |
| 日本 | 1 | $216.8K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fives Cail-KCP Ltd. | 印度 | 3 | $228.1K | 食品机械零件、锅炉零件 |
| Tsukishima Kikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $216.8K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| EnsurgE Energy Solutions LLP | 印度 | 11 | $117.3K | 涡轮机零件、磁铁及零件 |
| TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | 3 | $84.6K | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| Shrijee Process Engineering Works Ltd. | 印度 | 4 | $48.4K | 食品机械零件、其他钢铁结构体 |
| Imco Alloys Private Ltd. | 印度 | 2 | $14.5K | 食品机械零件、矿物加工机零件 |
| North Street Cooling Towers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.7K | 温控处理零件、温控处理设备 |
| Accent Cooling Towers Co. | 印度 | 3 | $7.7K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Versatile Process Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 其他自动控制仪、离合器联轴器 |
| Jainshi Retail Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.4K | 塑料管件、犁 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 泵零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $993 |
| 2026-04-17 | 发动机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $801 |
| 2026-04-17 | 燃气轮机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 发动机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $918 |
| 2026-04-17 | 泵零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 燃气轮机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 发动机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $801 |
| 2026-04-17 | 发动机零件 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $918 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | TRIVENI TURBINE LIMITED | 印度 | $993 |