Kon Tum Sugar Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG KON TUM

38
进口笔数
0
出口笔数
$797.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6100228104
企查查编码QVNS606W93
成立日期2006-10-27
联系地址Km 2, Thôn Kon Rờ Bàng, Xã Vinh Quang, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG KON TUM
企业英文名称KON TUM SUGAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Kon Rờ Bàng 1, Xã Ngọk Bay, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0114 - Trồng cây mía 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842606289549
邮箱ctyduongkontum@yahoo.com.vn
传真+842603916168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本507亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
840690涡轮机零件
841990温控处理零件
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
853710电力控制板
732090其他钢弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$530.7K
日本2$256.7K
中国1$10.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本2$256.7K离心机零件、非泡沫橡胶密封件
FIVES CAIL-KCP LIMITED印度3$228.1K食品机械零件、锅炉零件
EnsurgE Energy Solutions LLP印度11$117.3K涡轮机零件、阀门龙头
TRIVENI TURBINE LIMITED印度3$84.6K涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机
Shrijee Process Engineering Works Ltd.印度4$48.4K食品机械零件、其他钢铁结构体
IMCO ALLOYS PRIVATE LIMITED印度2$14.5K食品机械零件、矿物加工机零件
North Street Cooling Towers Pvt. Ltd.印度2$8.7K温控处理零件、齿轮及变速器
Accent Cooling Towers Co.印度3$7.7K温控处理设备、温控处理零件
Versatile Process Controls Pvt. Ltd.印度2$1.7K其他自动控制仪、离合器联轴器
Jainshi Retail Pvt. Ltd.印度2$1.4K塑料管件、犁

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20静止变流器Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$12.2K
2026-06-20其他钢铁制品Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$2.7K
2026-06-20非泡沫橡胶密封件Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$196
2026-06-20其他硫化橡胶制品Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$582
2026-06-20钢铁螺钉螺栓Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$7
2026-06-20其他钢铁制品Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$67
2026-06-20静止变流器Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$18.4K
2026-06-20钢铁螺钉螺栓Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$40
2026-06-20非泡沫橡胶密封件Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$3.3K
2026-06-20其他塑料制品Tsukishima Kikai Co., Ltd.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Kon Tum Sugar Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →