Global Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 超声波扫描仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế TOàN CầU

48
进口笔数
3
出口笔数
$869.1K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-03-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $899 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.3K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $899 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314848746
企查查编码QVNE01PEMS
成立日期2018-01-18
联系地址45/7 Gò Cẩm Đệm, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45/7 Gò Cẩm Đệm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话02838311424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备
901890其他医疗器具
850440静止变流器
482340记录仪用印刷纸
853710电力控制板
481013涂布纸卷
852859非CRT显示器
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
901812超声波扫描仪
850440静止变流器
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国44$854.3K
马来西亚4$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huntleigh Healthcare Ltd.英国42$844.2K其他医疗器具、其他电诊设备
Tele Paper (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$14.8K记录仪用印刷纸、涂布纸卷
Huntleigh Healthcare Ltd Diagnostic Products Division英国1$5.4K超声波扫描仪、其他电诊设备
Huntleigh Healthcare Ltd.安道尔1$4.6K其他电诊设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huntleigh Healthcare Ltd Diagnostic Products Division英国2$9.7K超声波扫描仪
Huntleigh Healthcare Ltd.英国1$4.0K8471机器零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02第90章仪器零件HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$51
2026-01-26其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$94
2026-01-26超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$19.5K
2026-01-26其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$2.3K
2026-01-26其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$3.9K
2026-01-26其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$16.9K
2026-01-26其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$2.7K
2025-11-24其他电诊设备HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$18.9K
2025-11-24超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$149.1K
2025-11-12超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$700

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26静止变流器HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$10
2025-03-26第90章仪器零件HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$10
2025-03-26超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$4.0K
2025-03-26静止变流器HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD英国$10
2024-05-24超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD DIAGNOSTIC PRODUCTS DIVISION英国$4.2K
2023-01-10超声波扫描仪HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD DIAGNOSTIC PRODUCTS DIVISION英国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Global Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →