Global Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế TOàN CầU
48
进口笔数
3
出口笔数
$869.1K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-03-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314848746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01PEMS |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | 45/7 Gò Cẩm Đệm, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45/7 Gò Cẩm Đệm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02838311424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 44 | $854.3K |
| 马来西亚 | 4 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huntleigh Healthcare Ltd. | 英国 | 42 | $844.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Tele Paper (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $14.8K | 记录仪用印刷纸、涂布纸卷 |
| Huntleigh Healthcare Ltd Diagnostic Products Division | 英国 | 1 | $5.4K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Huntleigh Healthcare Ltd. | 安道尔 | 1 | $4.6K | 其他电诊设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huntleigh Healthcare Ltd Diagnostic Products Division | 英国 | 2 | $9.7K | 超声波扫描仪 |
| Huntleigh Healthcare Ltd. | 英国 | 1 | $4.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 第90章仪器零件 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $51 |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $94 |
| 2026-01-26 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $19.5K |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $16.9K |
| 2026-01-26 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $2.7K |
| 2025-11-24 | 其他电诊设备 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $18.9K |
| 2025-11-24 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $149.1K |
| 2025-11-12 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $700 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 静止变流器 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $10 |
| 2025-03-26 | 第90章仪器零件 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $10 |
| 2025-03-26 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $4.0K |
| 2025-03-26 | 静止变流器 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD | 英国 | $10 |
| 2024-05-24 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD DIAGNOSTIC PRODUCTS DIVISION | 英国 | $4.2K |
| 2023-01-10 | 超声波扫描仪 | HUNTLEIGH HEALTHCARE LTD DIAGNOSTIC PRODUCTS DIVISION | 英国 | $5.4K |