JK Global Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư JK GLOBAL

13
进口笔数
139
出口笔数
$10.2K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-05-03
最近进口
2026-07-22
最近出口
11
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-01进口 $106 · 2 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $70.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $66.9K · 6 笔2025-09进口 $80 · 1 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 11 笔2026-01进口 $70 · 1 笔出口 $113.0K · 5 笔2026-02进口 $77 · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2026-05进口 $227 · 1 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-01进口 $106 · 2 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $70.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $66.9K · 6 笔2025-09进口 $80 · 1 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 11 笔2026-01进口 $70 · 1 笔出口 $113.0K · 5 笔2026-02进口 $77 · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2026-05进口 $227 · 1 笔出口 $53.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316945375
企查查编码QVNPS6TSSF
成立日期2021-07-23
联系地址Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ JK GLOBAL
企业英文名称JK GLOBAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84906762901
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
481720纸质卡片
491110商业广告材料
701090玻璃容器
846729其他电动手工具
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$9.8K
加拿大3$164
美国2$131
菲律宾1$77
越南1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国81$896.3K
加拿大46$748.7K
日本9$111.4K
英国2$12.7K
泰国1$994

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd.中国2$9.4K衬背铝箔、其他泡沫塑料
QINGDAO YOUMINGYANG BIOTECH CO.,I中国1$227其他塑料制品、功能机器零件
DMS Inc.美国1$100塑料容器、柔性版印刷机
LiquiMedLock加拿大1$80塑料容器、纸质卡片
Clearbags美国2$79非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Rochelle Maclean加拿大1$75塑料容器
LiquiMedLock Inc.加拿大1$74其他电动手工具、其他测量仪器
BRITTANY COGSWELL加拿大1$70塑料容器
Bag King美国1$31塑料容器、塑料封口件
Dongguan Huifeng Plastic Bag Co., Ltd.中国1$20非乙烯塑料袋、聚乙烯袋

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LiquiMedLock Inc.加拿大56$748.7K塑料容器、塑料包装箱
Clearbags美国19$203.4K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Lerman Container Corporation美国9$185.4K塑料容器、塑料封口件
Meidai Kasei Co., Ltd.日本9$111.4K塑料容器、塑料家用制品
MRC INNOVATIONS INC美国4$103.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
BURCH BOTTLE & PACKAGING, INC.美国6$99.1K玻璃容器、塑料封口件
LIQUIMEDLOCK USA INC.美国5$68.7K塑料容器
Innovative Sourcing Inc.美国6$37.6K玻璃容器、塑料容器
Digital Marketing Services Inc.美国5$31.9K塑料容器
LIONS DISTRIBUTION美国3$22.1K塑料容器

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-03其他塑料制品QINGDAO YOUMINGYANG BIOTECH CO.,I中国$227
2026-02-23非乙烯塑料袋Clearbags菲律宾$77
2026-01-16塑料容器BRITTANY COGSWELL中国$70
2025-10-07其他塑料制品Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd.中国$5.9K
2025-09-23纸质卡片LiquiMedLock加拿大$25
2025-09-23商业广告材料LiquiMedLock加拿大$55
2025-08-21非乙烯塑料袋Clearbags中国$1
2025-08-21非乙烯塑料袋Clearbags越南$1
2025-08-08其他塑料制品Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2025-03-18塑料容器Coastal Water Store加拿大$10

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22非乙烯塑料袋Clearbags美国$0
2026-06-29非乙烯塑料袋Clearbags美国$0
2026-06-25非乙烯塑料袋Clearbags美国$3.1K
2026-06-25非乙烯塑料袋Clearbags美国$10.8K
2026-06-25PLASTIC BOXLiquiMedLock Inc.美国$0
2026-06-25非乙烯塑料袋Clearbags美国$8.8K
2026-06-25非乙烯塑料袋Clearbags美国$2.2K
2026-06-25非乙烯塑料袋Clearbags美国$10.7K
2026-06-23PLASTIC TUBELiquiMedLock Inc.美国$0
2026-06-22塑料家用制品LiquiMedLock Inc.加拿大$3.2K

相关企业 · 同类产品

JK Global Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →