JK Global Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư JK GLOBAL
12
进口笔数
95
出口笔数
$10.0K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316945375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS6TSSF |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ JK GLOBAL |
| 企业英文名称 | JK GLOBAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84906762901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $9.6K |
| 加拿大 | 3 | $164 |
| 美国 | 2 | $131 |
| 菲律宾 | 1 | $77 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $777.6K |
| 加拿大 | 44 | $723.2K |
| 日本 | 9 | $111.4K |
| 英国 | 2 | $12.7K |
| 泰国 | 1 | $994 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| DMS Inc. | 美国 | 1 | $100 | 塑料容器、柔性版印刷机 |
| LiquiMedLock | 加拿大 | 1 | $80 | 塑料容器、纸质卡片 |
| CLEARBAGS | 美国 | 1 | $77 | 非乙烯塑料袋 |
| Rochelle Maclean | 加拿大 | 1 | $75 | 塑料容器 |
| LiquiMedLock Inc. | 加拿大 | 1 | $74 | 其他电动手工具、其他测量仪器 |
| BRITTANY COGSWELL | 加拿大 | 1 | $70 | 塑料容器 |
| Bag King | 美国 | 1 | $31 | 塑料容器、塑料封口件 |
| Dongguan Huifeng Plastic Bag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 非乙烯塑料袋 |
| Coastal Water Store | 加拿大 | 1 | $10 | 塑料容器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LiquiMedLock Inc. | 加拿大 | 44 | $723.2K | 塑料容器、塑料包装箱 |
| Meidai Kasei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $111.4K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Clearbags | 美国 | 6 | $110.4K | 非乙烯塑料袋 |
| BURCH BOTTLE & PACKAGING, INC. | 美国 | 4 | $99.1K | 玻璃容器、塑料家用制品 |
| 5e7c52d1dcc170028c9e6505c3786345 | 3 | $90.2K | ||
| LERMAN CONTAINER CORP | 美国 | 2 | $89.4K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
| 9093a12aea215c22b60ecfc0fa784f11 | 3 | $68.7K | ||
| Full Scale LLC | 美国 | 2 | $66.0K | 塑料容器 |
| Lerman Container Corporation | 美国 | 5 | $56.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Innovative Sourcing Inc. | 美国 | 3 | $37.6K | 塑料容器、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 菲律宾 | $77 |
| 2026-01-16 | 塑料容器 | BRITTANY COGSWELL | 中国 | $70 |
| 2025-10-07 | 其他塑料制品 | YANTAI YONGSHENG SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-23 | 纸质卡片 | LIQUIMEDLOCK | 加拿大 | $25 |
| 2025-09-23 | 商业广告材料 | LIQUIMEDLOCK | 加拿大 | $55 |
| 2025-08-21 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-08-21 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 越南 | $1 |
| 2025-08-08 | 其他塑料制品 | YANTAI YONGSHENG SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-18 | 塑料容器 | COASTAL WATER STORE | 加拿大 | $10 |
| 2024-11-21 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN HUIFENG PLASTIC BAG CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | LBS DISTRIBUTION | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-19 | 塑料容器 | Meidai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-19 | 塑料容器 | Meidai Kasei Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | LIQUIMEDLOCK INC | 加拿大 | $23.3K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 美国 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 美国 | $13.0K |
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | CLEARBAGS | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 塑料容器 | MRC INNOVATIONS OF DELAWARE INC | 美国 | $19.1K |