Subsea Vision Technical Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậT Tư SUBSEA VISION
49
进口笔数
2
出口笔数
$312.7K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-12-06
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315274903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P4YWJD |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | 14 Nghĩa Thục, Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬT TƯ SUBSEA VISION |
| 企业英文名称 | SUBSEA VISION TECHNICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt và lầu 1, Tòa nhà số 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0962487489 |
| 邮箱 | sales@subseavn.com |
| 传真 | +842862874104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 28 | $222.3K |
| 挪威 | 2 | $50.9K |
| 新加坡 | 6 | $18.9K |
| 美国 | 7 | $12.6K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
| 芬兰 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashtead Technology (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $76.9K | 测量设备零件、测量仪器 |
| C.R. Encapsulation Ltd. | 英国 | 13 | $60.1K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Nexans Norway AS | 挪威 | 2 | $50.9K | 电热电阻器、自动控制仪器 |
| Seatronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $33.1K | 测量仪器、绝缘电线 |
| Macfarlane Technology Ltd. | 英国 | 5 | $27.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Impaq Technologies Ltd. | 英国 | 1 | $21.1K | 液压发动机、硫化橡胶软管 |
| Ashtead Technology (Sea) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.5K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.4K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Advanced Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deepsea Power & Light | 美国 | 1 | $2.4K | LED光伏照明装置 |
| C.R. Encapsulation Ltd. | 英国 | 1 | $1.8K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | C R ENCAPSULATION LTD | 英国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | C R ENCAPSULATION LTD | 英国 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 测量设备零件 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 英国 | $17.8K |
| 2026-03-23 | 测量设备零件 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 英国 | $44.6K |
| 2026-03-23 | 金属复合垫圈 | ASHTEAD TECHNOLOGY (SOUTH EAST ASIA) PTE LTD | 英国 | $10.6K |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DIMUD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-20 | 集成电路零件 | DIMUD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DIMUD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-20 | 其他电路开关装置 | DIMUD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-20 | 1000伏以下保险丝 | DIMUD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | LED光伏照明装置 | DEEPSEA POWER & LIGHT | 美国 | $2.4K |
| 2024-08-30 | 绝缘电线 | C R ENCAPSULATION LTD | 英国 | $679 |
| 2024-08-30 | 绝缘电线 | C R ENCAPSULATION LTD | 英国 | $1.2K |