Global Technologies & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Toàn Cầu
37
进口笔数
0
出口笔数
$411.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309442476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXH3HVA |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | 357A/19 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357A/19 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838444906 |
| 邮箱 | info@toancaugroup.com.vn |
| 传真 | +842838444926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $248.4K |
| 加拿大 | 3 | $105.9K |
| 英国 | 5 | $41.4K |
| 印度 | 4 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fytertech Nonwovens LLC | 美国 | 14 | $174.2K | 工业用滤布、聚丙烯塑料 |
| Canadyne Technologies Inc. | 加拿大 | 3 | $105.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Heskins Ltd. | 英国 | 5 | $41.4K | 自粘塑料片、研磨粉/粒 |
| Sunshine Makers Inc. | 美国 | 2 | $35.0K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Howard Products, Inc. | 美国 | 4 | $19.0K | 工业清洁制剂、硅质土 |
| GALUKU International Pty Ltd | 印度 | 4 | $15.4K | 化学纤维素浆 |
| Rust911, Inc. | 美国 | 2 | $11.0K | 工业清洁制剂 |
| Rust-Oleum Corporation | 美国 | 1 | $6.3K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| Gator International | 美国 | 2 | $3.0K | 化学纤维素浆 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $208 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $208 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $443 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $415 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $154 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $92 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $111 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | HOWARD PRODUCTS, INC. | 美国 | $208 |
| 2026-01-27 | 工业用滤布 | FYTERTECH NONWOVENS LLC | 美国 | $6.1K |