Quy Ngoc Bich Medicinal Herbs Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DượC LIệU QUý NGọC BíCH
13
进口笔数
0
出口笔数
$102.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002206354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8Y7F7V |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 48 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯỢC LIỆU QUÝ NGỌC BÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Lê Hồng Phong, Khối phố Vĩnh Hòa, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84977874444 |
| 邮箱 | Bichptn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $102.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAA Logistics Ltd. Partnership | 泰国 | 7 | $43.2K | 槟榔果、其他鲜果 |
| JPM Shipping Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $30.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| The One P Seven Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $19.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| LEX 63 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.9K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 番石榴芒果山竹 | J P M SHIPPING LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 槟榔果 | LEX 63 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 槟榔果 | LEX 63 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 其他鲜果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.6K |
| 2026-03-06 | 其他鲜果 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.4K |
| 2026-02-28 | 番石榴芒果山竹 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.5K |
| 2026-01-16 | 番石榴芒果山竹 | PAA LOGISTICS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $6.0K |