MICT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICT GROUP
5
进口笔数
4
出口笔数
$640.4K
进口金额
$220.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-05-01
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107794757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7X3DNU |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 9/60 ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICT GROUP |
| 企业英文名称 | MICT GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/60 ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988885269 |
| 邮箱 | loctran@mict.com.vn |
| 官网 | mict.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $538.2K |
| 德国 | 4 | $75.1K |
| 美国 | 1 | $10.9K |
| 芬兰 | 1 | $8.2K |
| 印度 | 1 | $7.5K |
| 立陶宛 | 1 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $218.9K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $538.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Profec Ventus GmbH | 德国 | 3 | $65.5K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Value Online Technology Co. | 印度 | 1 | $36.7K | 测量仪器、钢结构及塔架 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Son Wind Power Plant Project | 老挝 | 3 | $170.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $48.4K | 非白波特兰水泥、运输集装箱 |
| Truong Son Wind Power Plant Project | 越南 | 1 | $1.2K | 非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $538.2K |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | Profec Ventus GmbH | 德国 | $571 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $571 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $885 |
| 2025-08-29 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $11.0K |
| 2025-08-22 | 液体气体测量仪 | PROFEC VENTUS GMBH | 芬兰 | $3.2K |
| 2025-08-22 | 测量仪器 | Profec Ventus GmbH | 德国 | $1.9K |
| 2025-08-22 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2025-08-22 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $2.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-01 | 电气信号装置 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $816 |
| 2025-05-01 | 流量压力检测零件 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $13.6K |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $932 |
| 2025-05-01 | 流量压力检测零件 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $78 |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $466 |
| 2025-05-01 | 光伏组件 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $427 |
| 2025-05-01 | 绝缘电线 | Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | $78 |