Goods Link Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 芭蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOODS LINK
2
进口笔数
127
出口笔数
$13.7K
进口金额
$1.19M
出口金额
2023-12-08
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313885287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM45H8M |
| 成立日期 | 2016-06-28 |
| 联系地址 | Số 157/59/2T2 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOODS LINK |
| 企业英文名称 | GOODS LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 157/59/2T2 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838510177 |
| 邮箱 | goodslinkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080310 | 芭蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $426.0K |
| 中国台湾 | 10 | $153.4K |
| 马绍尔群岛 | 8 | $131.9K |
| 俄罗斯 | 5 | $107.0K |
| 新加坡 | 56 | $88.2K |
| 越南 | 8 | $52.7K |
| 马来西亚 | 2 | $34.4K |
| 阿联酋 | 2 | $30.4K |
| 约旦 | 1 | $20.3K |
| 美国 | 2 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.8K | 其他香蕉、鲜越橘属水果 |
| Blue Island Specialty Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $145.0K | 其他椰子 |
| GLife Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $127.8K | 706900、706101 |
| LOULOU FRUIT NATURE S.L | 5 | $101.6K | 其他椰子、带壳椰子 | |
| MEVAFRESH LLC | 俄罗斯 | 4 | $86.4K | 花椰菜西兰花、番石榴芒果山竹 |
| Qingdao Xinhuisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.6K | 带壳椰子 |
| Yusheng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.4K | PMMA塑料板材、聚丙烯聚合物 |
| VERY FRESH INC | 中国台湾 | 4 | $67.7K | 鲜榴莲、鲜越橘属水果 |
| Yiwu Guangju New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 果壳木炭、带壳椰子 |
| PROCESS GREENERY & FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $34.4K | 709510、709999 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 可互换冲压工具 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTERN | 中国 | $120 |
| 2023-01-05 | 包装机械 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.6K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $11.5K |
| 2026-06-23 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $11.8K |
| 2026-06-13 | 带壳椰子 | Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-13 | 带壳椰子 | Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-13 | 带壳椰子 | Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-08 | 带壳椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $2.1K |
| 2026-06-08 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $10.1K |
| 2026-06-08 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $10.3K |
| 2026-05-28 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $10.3K |
| 2026-05-28 | 其他椰子 | LOULOU FRUIT NATURE S.L | — | $11.1K |