Goods Link Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 芭蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOODS LINK

2
进口笔数
127
出口笔数
$13.7K
进口金额
$1.19M
出口金额
2023-12-08
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-12进口 $120 · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-12进口 $120 · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313885287
企查查编码QVNAM45H8M
成立日期2016-06-28
联系地址Số 157/59/2T2 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GOODS LINK
企业英文名称GOODS LINK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 157/59/2T2 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842838510177
邮箱goodslinkvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
842240包装机械

出口

HS 编码产品
080310芭蕉
080112带壳椰子
080119其他椰子
070999其他食用蔬菜
070951伞菌蘑菇
070511卷心生菜
070490其他芸苔属蔬菜
081090其他鲜果
070310鲜洋葱青葱
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$426.0K
中国台湾10$153.4K
马绍尔群岛8$131.9K
俄罗斯5$107.0K
新加坡56$88.2K
越南8$52.7K
马来西亚2$34.4K
阿联酋2$30.4K
约旦1$20.3K
美国2$15

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$13.6K其他塑料制品、汽车座椅零件
Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd.中国1$120其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国8$183.8K其他香蕉、鲜越橘属水果
Blue Island Specialty Products Co., Ltd.越南9$145.0K其他椰子
GLife Technologies Pte. Ltd.新加坡63$127.8K706900、706101
LOULOU FRUIT NATURE S.L5$101.6K其他椰子、带壳椰子
MEVAFRESH LLC俄罗斯4$86.4K花椰菜西兰花、番石榴芒果山竹
Qingdao Xinhuisen Trading Co., Ltd.中国5$83.6K带壳椰子
Yusheng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd.中国5$79.4KPMMA塑料板材、聚丙烯聚合物
VERY FRESH INC中国台湾4$67.7K鲜榴莲、鲜越橘属水果
Yiwu Guangju New Material Technology Co., Ltd.中国4$56.1K果壳木炭、带壳椰子
PROCESS GREENERY & FRUITS SDN BHD马来西亚2$34.4K709510、709999

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-08可互换冲压工具SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTERN中国$120
2023-01-05包装机械DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$13.6K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$11.5K
2026-06-23其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$11.8K
2026-06-13带壳椰子Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-13带壳椰子Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-13带壳椰子Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国$12.9K
2026-06-08带壳椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$2.1K
2026-06-08其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$10.1K
2026-06-08其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$10.3K
2026-05-28其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$10.3K
2026-05-28其他椰子LOULOU FRUIT NATURE S.L—$11.1K

相关企业 · 同类产品

Goods Link Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →