An Phu Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 768 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Phú Linh
768
进口笔数
3
出口笔数
$90.77M
进口金额
$443.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-19
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101636715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXD64K8 |
| 成立日期 | 2005-03-29 |
| 联系地址 | Số 94A, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ LINH |
| 企业英文名称 | AN PHU LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94A, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438583311 |
| 邮箱 | admin@anphulinh.com |
| 传真 | +842435581589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 756 | $88.18M |
| 中国 | 6 | $1.71M |
| 日本 | 3 | $654.2K |
| 加拿大 | 2 | $169.3K |
| 法国 | 1 | $55.0K |
| 墨西哥 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $322.1K |
| 越南 | 1 | $121.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 363 | $37.69M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 258 | $31.14M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Northwest Grains International | 美国 | 29 | $4.06M | 非种用大豆、肉粉粒 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 21 | $3.54M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 24 | $3.15M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 18 | $2.55M | 非种用大豆、酿造废料 |
| THE SCOULAR CO LTD | 美国 | 13 | $2.24M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Centerra Co-op | 美国 | 9 | $1.35M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 7 | $724.1K | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Redwood Group, LLC | 美国 | 5 | $366.5K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entab Co. For Nuts | 以色列 | 2 | $322.1K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Entab Co. for Nuts | 越南 | 1 | $121.4K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $150.4K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $150.4K |
| 2026-04-23 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $57.3K |
| 2026-04-23 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $57.3K |
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $115.1K |
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $115.1K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 钢板桩 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $50.7K |
| 2026-04-21 | 非种用大豆 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 钢板桩 | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $50.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 以色列 | $7.1K |
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 以色列 | $109.9K |
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 以色列 | $114.2K |
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 以色列 | $17.3K |
| 2025-09-19 | 去壳腰果 | Entab Co. For Nuts | 以色列 | $73.5K |
| 2025-09-13 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 越南 | $7.1K |
| 2025-09-13 | 去壳腰果 | ENTAB CO FOR NUTS | 越南 | $114.2K |