An Phu Linh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 768 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Phú Linh

768
进口笔数
3
出口笔数
$90.77M
进口金额
$443.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-19
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.93M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.56M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.49M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.95M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.40M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.73M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.43M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.82M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.40M · 21 笔出口 $443.5K · 3 笔2025-10进口 $2.67M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.58M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.37M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $454.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.93M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.56M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.49M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.95M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.66M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.40M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.73M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.43M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.82M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.24M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.40M · 21 笔出口 $443.5K · 3 笔2025-10进口 $2.67M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.58M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.37M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101636715
企查查编码QVNVXD64K8
成立日期2005-03-29
联系地址Số 94A, phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÚ LINH
企业英文名称AN PHU LINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94A, phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842438583311
邮箱admin@anphulinh.com
传真+842435581589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
730110钢板桩
401693非泡沫橡胶密封件
721633H型钢≥80mm
731822非螺纹垫圈
843149土方机械零件
843699农用机械零件
848280其他轴承

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国756$88.18M
中国6$1.71M
日本3$654.2K
加拿大2$169.3K
法国1$55.0K
墨西哥1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$322.1K
越南1$121.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wheaton Grain Inc.美国363$37.69M非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国258$31.14M肉粉粒、大豆油渣
Northwest Grains International美国29$4.06M非种用大豆、肉粉粒
The Delong Co., Inc.美国21$3.54M非种用大豆、酿造废料
Northwest Grains International, LLC美国24$3.15M非种用大豆、酿造废料
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国18$2.55M非种用大豆、酿造废料
THE SCOULAR CO LTD美国13$2.24M肉粉粒、猫狗饲料
Centerra Co-op美国9$1.35M非种用大豆、酿造废料
Mills Bros International, Inc.美国7$724.1K非种用大豆、酿造废料
The Redwood Group, LLC美国5$366.5K去壳扁豆、非种用大豆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Entab Co. For Nuts以色列2$322.1K去壳腰果、未焙炒咖啡
Entab Co. for Nuts越南1$121.4K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 768)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$150.4K
2026-04-24非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$150.4K
2026-04-23非种用大豆THE SCOULAR CO LTD美国$57.3K
2026-04-23非种用大豆THE SCOULAR CO LTD美国$57.3K
2026-04-22非种用大豆THE SCOULAR CO LTD美国$115.1K
2026-04-22非种用大豆THE SCOULAR CO LTD美国$115.1K
2026-04-21非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$25.4K
2026-04-21钢板桩MARUBENI ITOCHU STEEL INC日本$50.7K
2026-04-21非种用大豆WHEATON GRAIN INC美国$25.4K
2026-04-21钢板桩MARUBENI ITOCHU STEEL INC日本$50.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS以色列$7.1K
2025-09-19去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS以色列$109.9K
2025-09-19去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS以色列$114.2K
2025-09-19去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS以色列$17.3K
2025-09-19去壳腰果Entab Co. For Nuts以色列$73.5K
2025-09-13去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS越南$7.1K
2025-09-13去壳腰果ENTAB CO FOR NUTS越南$114.2K

相关企业 · 同类产品

An Phu Linh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →