SALAMAN CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SALAMAN
32
进口笔数
0
出口笔数
$5.53M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100675497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEMSKH0 |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Số 5, Phan Đình Phùng, Khóm 2, Phường 7, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SALAMAN |
| 企业英文名称 | SALAMAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Phan Đình Phùng, Khóm 2, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0903730833 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 32 | $5.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 32 | $5.53M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2024-07-27 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2024-07-20 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |
| 2024-07-17 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-07-13 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-07-13 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2024-07-05 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-07-04 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2024-07-01 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-07-01 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |