Nam Hung Trading & Logistics Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAO NHậN NAM HưNG
4
进口笔数
1
出口笔数
$908.9K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-03-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317828709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAXNKC0 |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 4 Đào Duy Từ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG TRADING AND LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84977368164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730531 | 大直径焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $877.0K |
| 美国 | 1 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $798.9K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Shandong Kasry Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.0K | 等离子弧机床、电弧焊机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.0K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 美国 | $19.1K |
| 2026-02-10 | 止回阀 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 美国 | $12.8K |
| 2024-12-27 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $62.7K |
| 2024-12-27 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $64.9K |
| 2024-12-27 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $35.4K |
| 2024-11-15 | 等离子弧机床 | SHANDONG KASRY INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2024-10-24 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $160.1K |
| 2024-10-24 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $75.0K |
| 2024-10-24 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $294.0K |
| 2024-10-24 | 非取向硅钢板 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 中国 | $74.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-03-08 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-03-08 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-03-08 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |