Viet Nam Agriculture Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Nông Sản Việt Nam
27
进口笔数
421
出口笔数
$1.21M
进口金额
$15.07M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-09-17
最近出口
17
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105280770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQERT378 |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Khu đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944882333 |
| 邮箱 | readteakd3@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.19M |
| 中国 | 1 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 226 | $8.04M |
| 巴基斯坦 | 121 | $4.34M |
| 伊朗 | 34 | $1.08M |
| 越南 | 4 | $141.7K |
| 阿联酋 | 1 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | 5 | $292.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhowat Ltd. | 越南 | 5 | $170.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Hekmat Hasib Ltd. | 越南 | 2 | $136.5K | 3公斤以上绿茶 |
| NASRAT KARWAN LTD JALALABAD AFGHANISTAN | 越南 | 1 | $86.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Zabih Ullah Foods Industry | 越南 | 2 | $75.6K | 3公斤以上绿茶 |
| AMJAD ARMAN TRADING | 越南 | 1 | $71.2K | 3公斤以上绿茶 |
| O HAJI SULTAN JAN SOLE PROPRIETOR KANDARHAR AFGHANISTAN | 越南 | 1 | $38.2K | 3公斤以上绿茶 |
| RAWAN KARWAN LTD | 越南 | 1 | $38.1K | 3公斤以上绿茶 |
| ZOBAIR JABER LTD | 越南 | 1 | $37.0K | 3公斤以上绿茶 |
| SHAFIQ KOUCHI LTD | 越南 | 1 | $36.6K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haroon, Sole Proprietor | 巴基斯坦 | 33 | $1.37M | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 40 | $1.34M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 阿富汗 | 32 | $1.19M | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 21 | $743.4K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Hashmat Maiwand Ltd. | 阿富汗 | 13 | $474.4K | 3公斤以上绿茶 |
| O HAJI SULTAN JAN SOLE PROPRIETOR | 10 | $451.5K | 3公斤以上绿茶 | |
| HAROON SO HAJI SULTAN JAN SOLE PROPIETOR | 阿富汗 | 17 | $434.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Hekmat Hasib Ltd. | 阿富汗 | 10 | $355.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 9 | $338.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Kala Sepid Tarabar International Transport Co. | 伊朗 | 10 | $271.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 3公斤以上绿茶 | Zabih Ullah Foods Industry | 越南 | $38.0K |
| 2026-07-20 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-20 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | 越南 | $31.3K |
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | SHAFIQ KOUCHI LTD | 越南 | $36.6K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $19.7K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $15.7K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $6.3K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Haji Sultan Jan, Sole Proprietor | 越南 | $8.3K |
出口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 3公斤以上绿茶 | "HIRA EXFIRTIZ" MCHJ | 阿富汗 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上绿茶 | LLC HALIM BORKASHON BAYNALMILAL | — | $44.9K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上绿茶 | KALA SEPID TARABAR INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY | — | $31.8K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上绿茶 | KALA SEPID TARABAR INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY | — | $32.8K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | $26.7K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | $43.5K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | — | $31.3K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $38.0K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上绿茶 | ZOBAIR JABER LTD | — | $5.7K |
| 2026-07-23 | 3公斤以上绿茶 | Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | $47.1K |