Bach Khoa Inspection & Certification Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIểM ĐịNH Và CHứNG NHậN BáCH KHOA
- 邮箱17
15
进口笔数
9
出口笔数
$78.8K
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-07-25
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108845034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC9ACXD |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 24B, Ngõ 10, Đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH VÀ CHỨNG NHẬN BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA INSPECTION AND CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24B, Ngõ 10, Đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84912809508 |
| 邮箱 | bkigroup.vn@gmail.com |
| 官网 | bkigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 841420 | 手动气泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853230 | 可变电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $34.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Hance Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 电测仪表、记录仪器 |
| Lucky More Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| KVTester Electronics Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.4K | 电测仪表、记录仪器 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 电测仪表、记录仪器 |
| Jinan Hensgrand Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他磁介质、其他医疗器具 |
| Shanghai Puchun Measure Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 组合测量仪器、分析仪器 |
| Rogowski Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $574 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Acrel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $420 | 1kVA以下变压器、非液体温度计 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 记录仪器 | KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-05 | 记录仪器 | KVTester Electronics Technology Co. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-08 | 非液体温度计 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-06 | 色谱仪 | KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-05-06 | 记录式电表 | KVTESTER ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-30 | 非液体温度计 | ACREL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $420 |
| 2024-07-26 | 气体烟雾分析仪 | LUCKY MORE COMMERCE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-06-27 | 电测仪表 | ROGOWSKI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-06-27 | 电测仪表 | ROGOWSKI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2024-06-27 | 电测仪表 | ROGOWSKI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $175 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 电器装置零件 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $993 |
| 2025-07-24 | 电器装置零件 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $993 |
| 2024-07-22 | 其他电气开关 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-07-17 | 其他电气开关 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-12-12 | 其他电气开关 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2023-09-27 | 衡器零件 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-25 | 衡器零件 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.3K |
| 2023-02-07 | 高压开关 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-03 | 高压开关 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.9K |