4 Mua An Ngon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 4 MùA ăN NGON
49
进口笔数
45
出口笔数
$1.07M
进口金额
$614.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
17
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317129348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70R11FB |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 14 đường số 3, Cư Xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4 MÙA ĂN NGON |
| 企业英文名称 | 4 MUA AN NGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 đường số 3, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84918282355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.05M |
| 越南 | 1 | $9.6K |
| 中国香港 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 6 | $267.9K |
| 中国 | 3 | $256.0K |
| 印度尼西亚 | 9 | $33.1K |
| 中国香港 | 18 | $16.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $15.8K |
| 希腊 | 1 | $11.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.9K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.2K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $48 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $763.5K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 人造黄油、混合调味料 |
| Zhejiang Luban Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.5K | 塑料家具、其他木制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shandong Emosin Decorative Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| SEKO Logistics (Shanghai) Co., Ltd. Ningbo Branch | 中国 | 1 | $30.3K | 其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MANUFACTURING CO., LTD. | 中国 | 1 | $20.9K | 塑料家具 |
| Shantou Yongchao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 灌装封口机、焊接机械 |
| 888 Black Gold Import & Export Inc. | 美国 | 1 | $9.6K | 果壳木炭 |
| PERA Industry Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 阀门龙头、塑料容器 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frdus Albaqi General Trading Co. | 伊拉克 | 3 | $225.8K | 其他纺织鞋袜、女式纺织套装 |
| AEG Express Ltd. | 中国 | 1 | $170.6K | 其他人纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 纺织面料鞋、棉质女内裤 |
| Hibat Babil Trading Co. | 伊拉克 | 3 | $42.1K | 其他木炭 |
| Guangzhou Yijingdong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $16.7K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| DREAM PLASTIC INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $16.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| WIWA TECHNOLOGY LTD. | 中国香港 | 18 | $16.3K | 头戴耳机及耳塞、8471机器零件 |
| SENDYAN ARTS FACTORY FOR WOODEN INDUSTRIES | 沙特阿拉伯 | 1 | $15.8K | 桉木原木 |
| Vassos E Varouxis A Ltd Provirom Ltd | 希腊 | 1 | $11.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 工业电炉 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-25 | 热饮食品加热设备 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 铝制家用器具 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 其他车辆 | Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $885 |
| 2026-06-12 | 钢丝绒擦洗用品 | Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-12 | 钢丝绒擦洗用品 | Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 钢丝绒擦洗用品 | Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $577 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $288 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $637 |
| 2026-07-02 | 自粘塑料卷 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $425 |
| 2026-06-25 | 多功能打印复印机 | DREAM PLASTIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $741 |
| 2026-06-25 | 打字机色带 | DREAM PLASTIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | DREAM PLASTIC INDONESIA | 印度尼西亚 | $70 |
| 2026-06-22 | 打字机色带 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $23 |
| 2026-06-22 | 多功能打印复印机 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $628 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $60 |