4 Mua An Ngon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 4 MùA ăN NGON

47
进口笔数
42
出口笔数
$1.01M
进口金额
$607.2K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-06-25
最近出口
16
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-05进口 $50.7K · 1 笔出口 $282.7K · 2 笔2025-06进口 $66.8K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-07进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-12进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $22.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-05进口 $50.7K · 1 笔出口 $282.7K · 2 笔2025-06进口 $66.8K · 1 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-07进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-12进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 3 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $22.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317129348
企查查编码QVN70R11FB
成立日期2022-01-17
联系地址14 đường số 3, Cư Xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 4 MÙA ĂN NGON
企业英文名称4 MUA AN NGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 đường số 3, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84918282355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
842240包装机械
940370塑料家具
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
560312人造纤维无纺布
844180其他造纸机械
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞
8473308471机器零件
392321聚乙烯袋
440290其他木炭
852842电脑CRT显示器
392010乙烯聚合物塑料
610443化纤连衣裙
611599其他纺织鞋袜
848079非注塑模具
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$992.3K
越南1$9.6K
中国香港1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克6$267.9K
中国3$256.0K
印度尼西亚6$26.3K
中国香港18$16.3K
沙特阿拉伯1$15.8K
希腊1$11.1K
澳大利亚2$5.9K
孟加拉国2$5.2K
美国2$2.1K
日本1$48

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd.中国26$744.9K塑料家用制品、其他座椅
Zhejiang Luban Intelligent Mfg Co., Ltd.中国4$76.4K塑料家具、其他木制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$52.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shandong Emosin Decorative Products Co., Ltd.中国2$31.7KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
SEKO Logistics (Shanghai) Co., Ltd. Ningbo Branch中国1$30.3K其他钢铁制品
Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd.中国1$21.3K人造黄油、混合调味料
Shantou Yongchao Machinery Co., Ltd.中国1$12.6K焊接机械、灌装封口机
888 Black Gold Import & Export Inc.美国1$9.6K果壳木炭
HIPPOPO GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD.中国香港1$7.9K其他光学元件
PERA Industry Shanghai Co., Ltd.中国2$4.6K阀门龙头、塑料容器

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frdus Albaqi General Trading Co.伊拉克3$225.8K其他纺织鞋袜、女式纺织套装
AEG Express Ltd.中国1$170.6K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd.中国1$67.4K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Hibat Babil Trading Co.伊拉克3$42.1K其他木炭
Guangzhou Yijingdong Trading Co., Ltd.中国1$18.0K其他润滑剂、初级硅氧烷
WIWA TECHNOLOGY LTD.中国香港18$16.3K头戴耳机及耳塞、8471机器零件
SENDYAN ARTS FACTORY FOR WOODEN INDUSTRIES沙特阿拉伯1$15.8K桉木原木
DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚4$14.1K其他塑料制品、其他娱乐用品
PT Dream Plastic Indonesia印度尼西亚2$12.2K非注塑模具、其他钢铁制品
Vassos E Varouxis A Ltd Provirom Ltd希腊1$11.1K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05肉类家禽加工机SHANGHAI DARIBO FOOD MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$261
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$1.3K
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$1.4K
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$61
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$1.0K
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$249
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$1.5K
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$240
2026-03-02塑料家具ZHEJIANG LUBAN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$244

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25多功能打印复印机DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$741
2026-06-25打字机色带DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$27
2026-06-25自粘塑料片DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$70
2026-06-19聚乙烯袋DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$235
2026-06-19聚乙烯袋DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2026-05-04聚乙烯袋DREAM PLASTIC INDONESIA印度尼西亚$8.2K
2026-04-22桉木原木SENDYAN ARTS FACTORY FOR WOODEN INDUSTRIES沙特阿拉伯$15.8K
2026-04-14乙烯聚合物塑料PT Dream Plastic Indonesia印度尼西亚$2.3K
2026-04-14聚乙烯袋PT Dream Plastic Indonesia印度尼西亚$8.1K
2026-03-18自粘纸板PHUCTHINHLOC PTY. LTD.澳大利亚$91

相关企业 · 同类产品

4 Mua An Ngon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →