Lam Tien Phat Technique Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ LâM TIếN PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502421776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F8DR55 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Thôn Tam Long, Xã Kim Long, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM TIEN PHAT TECHNIQUE TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Long, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842389 | 重型称重机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $153.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Guneng Material Tower Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 钢制容器(>300升)、重型称重机 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Minmetals Trading (Cangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他家禽机械、硬质PVC管 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Xiamen Superb Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Malido (Weifang) Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢铁丝制品、泵及压缩机零件 |
| Qingzhou North Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| Minmetals Trading (Cangzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.3K | 重型称重机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-31 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-31 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-31 | 钢铁丝制品 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-31 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-06 | 重型称重机 | MINMETALS TRADING (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-06 | 钢制容器(>300升) | MINMETALS TRADING (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-10-06 | 钢制容器(>300升) | MINMETALS TRADING (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-06-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG GURUI INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |