Dong Thap Agricultural Development Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHáT TRIểN NôNG NGHIệP ĐồNG THáP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$30.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400294469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X6Q1S3 |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | Số 539A, tổ 20, ấp An Định, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | DONG THAP AGRICULTURAL DEVELOPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 539A, tổ 20, khóm An Định, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02773877939 |
| 邮箱 | dasco@dasco.vn |
| 官网 | www.dasco.vn |
| 传真 | 02773873979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $30.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Agrevo Angkor Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $30.8K | 零售杀虫剂、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 片状肥料≤10公斤 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-11-12 | 片状肥料≤10公斤 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2025-11-11 | 片状肥料≤10公斤 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-11-11 | 片状肥料≤10公斤 | LION AGREVO ANGKOR CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |