7Shape Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 7SHAPE
20
进口笔数
0
出口笔数
$56.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108241850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRU3JKV |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 7SHAPE |
| 企业英文名称 | 7SHAPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84986805156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $19.3K |
| 中国 | 5 | $19.0K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 印度 | 1 | $4.6K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edelkrone USA, Inc. | 土耳其 | 9 | $19.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| Shenzhen LC Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | 闪光装置零件、摄影支架 |
| Cine City Photo Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.6K | 电影摄影机零件、其他铝制品 |
| Porta-Brace, Inc. | 美国 | 1 | $3.8K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $3.4K | 存储单元、固态存储设备 |
| Q Media Renata Adamczyk | 波兰 | 1 | $3.2K | 已装配物镜、其他光学元件 |
| Shanghai Yanduan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 分析仪器、测量仪器零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 通信设备、音频放大器 |
| Kadir Koymen Uluslararası Dış Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $70 | 摄影支架、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B & H PHOTO VIDEO | 美国 | $970 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B & H PHOTO VIDEO | 美国 | $730 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B & H PHOTO VIDEO | 美国 | $970 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B & H PHOTO VIDEO | 美国 | $730 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN LC CO LTD | 中国 | $1.1K |