XB Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XB
7
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402159858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG38XUTJ |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Lô B2.10 đường Nguyễn Xiển, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XB |
| 企业英文名称 | XB TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.10 đường Nguyễn Xiển, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84905448707 |
| 邮箱 | creator@xb-uav.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847329 | 机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $8.6K |
| 中国 | 4 | $5.4K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 奥地利 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $22.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| a51900899ffe9babe1e59d29ce3fbd6d | 1 | $450 | ||
| Digi-Key Electronics | 美国 | 1 | $158 | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $394 |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $112 |
| 2025-11-11 | 机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-17 | 其他钢铁制品 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $112 |
| 2025-05-17 | 8471机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $82 |
| 2025-05-17 | 8471机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 奥地利 | $3.4K |
| 2024-04-25 | 8471机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 英国 | $4.4K |
| 2024-04-25 | 8471机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 英国 | $824 |