703 Construction & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 703

11
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $278.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101387113
企查查编码QVNARHX98C
成立日期2003-07-04
联系地址tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 703
企业英文名称703 CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842437551418
邮箱703coinco@gmail.com
传真+842437551488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本653.8661亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
902519非液体温度计
382499其他化学制剂
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
591190其他工业用纺织品
730729不锈钢管配件
730900钢制容器(>300升)
847432沥青混合机
847910工程机械
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$1.36M
德国1$263.8K
中国4$112.3K
意大利1$406

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikko Co., Ltd.日本5$1.36M瓷餐具、水净化机械
PKA Van der Plaat西班牙1$263.8K工程机械
Nikko Co., Ltd.中国1$60.5K钢制容器(>300升)、钢铁螺钉螺栓
Huizhou LCY Elastomers Corp.中国1$39.0K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物
Shanghai Qianxiaoxin Environmental Technology Co., Ltd.中国1$12.5K其他工业用纺织品
Nikko (Shanghai) Construction Machinery Co., Ltd.中国1$547纸浆成型机、矿物加工机零件
HK Global Pte. Ltd.新加坡1$406其他化学制剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28聚合物基油漆NIKKO CO日本$199
2025-07-24其他工业用纺织品SHANGHAI QIANXIAOXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.5K
2025-07-23阴极射线管显示器NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$381
2025-07-23非液体温度计NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$166
2025-07-22工程机械PKA VAN DER PLAAT德国$263.8K
2025-07-15不锈钢管配件NIKKO CO日本$127
2025-07-15聚合物基油漆NIKKO CO日本$245
2025-07-15聚合物基油漆NIKKO CO日本$111
2025-07-15不锈钢管配件NIKKO CO日本$127
2025-07-15电热电阻器NIKKO CO日本$103

相关企业 · 同类产品

703 Construction & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →