703 Construction & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng 703
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101387113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARHX98C |
| 成立日期 | 2003-07-04 |
| 联系地址 | tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 703 |
| 企业英文名称 | 703 CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 2 tòa nhà CT1, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437551418 |
| 邮箱 | 703coinco@gmail.com |
| 传真 | +842437551488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 653.8661亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $1.36M |
| 德国 | 1 | $263.8K |
| 中国 | 4 | $112.3K |
| 意大利 | 1 | $406 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.36M | 瓷餐具、水净化机械 |
| PKA Van der Plaat | 西班牙 | 1 | $263.8K | 工程机械 |
| Nikko Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 钢制容器(>300升)、钢铁螺钉螺栓 |
| Huizhou LCY Elastomers Corp. | 中国 | 1 | $39.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai Qianxiaoxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他工业用纺织品 |
| Nikko (Shanghai) Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $547 | 纸浆成型机、矿物加工机零件 |
| HK Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $406 | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 聚合物基油漆 | NIKKO CO | 日本 | $199 |
| 2025-07-24 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI QIANXIAOXIN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-07-23 | 阴极射线管显示器 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $381 |
| 2025-07-23 | 非液体温度计 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $166 |
| 2025-07-22 | 工程机械 | PKA VAN DER PLAAT | 德国 | $263.8K |
| 2025-07-15 | 不锈钢管配件 | NIKKO CO | 日本 | $127 |
| 2025-07-15 | 聚合物基油漆 | NIKKO CO | 日本 | $245 |
| 2025-07-15 | 聚合物基油漆 | NIKKO CO | 日本 | $111 |
| 2025-07-15 | 不锈钢管配件 | NIKKO CO | 日本 | $127 |
| 2025-07-15 | 电热电阻器 | NIKKO CO | 日本 | $103 |