VNT Trading Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VNT

553
进口笔数
76
出口笔数
$22.24M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-25
最近出口
126
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $581.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $759.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $319.9K · 8 笔出口 $115.5K · 2 笔2024-03进口 $250.5K · 10 笔出口 $70.1K · 4 笔2024-04进口 $326.4K · 14 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-05进口 $849.1K · 16 笔出口 $63.8K · 4 笔2024-06进口 $651.1K · 15 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-07进口 $912.5K · 19 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-08进口 $635.6K · 15 笔出口 $139.6K · 1 笔2024-09进口 $622.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.1K · 13 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-03进口 $420.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $774.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.1K · 21 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-06进口 $750.6K · 24 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-07进口 $930.0K · 23 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-08进口 $728.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $948.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $595.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $506.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $629.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $777.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $581.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $759.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $319.9K · 8 笔出口 $115.5K · 2 笔2024-03进口 $250.5K · 10 笔出口 $70.1K · 4 笔2024-04进口 $326.4K · 14 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-05进口 $849.1K · 16 笔出口 $63.8K · 4 笔2024-06进口 $651.1K · 15 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-07进口 $912.5K · 19 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-08进口 $635.6K · 15 笔出口 $139.6K · 1 笔2024-09进口 $622.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.1K · 13 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-03进口 $420.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $774.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.1K · 21 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-06进口 $750.6K · 24 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-07进口 $930.0K · 23 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-08进口 $728.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $948.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $595.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $506.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $629.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104188003
企查查编码QVNFQ649NX
成立日期2009-09-30
联系地址Xóm 3, Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VNT
企业英文名称VNT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 3, Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842466543183
邮箱tuyennv@vntradimex.com
传真+842437227838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
252910长石
310430硫酸钾肥料
281820氧化铝
250610石英
283321硫酸镁
283421硝酸钾
310260氮肥
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料

出口

HS 编码产品
282690其他氟盐
283329其他硫酸盐
283325硫酸铜
310250硝酸钠肥料
283410亚硝酸盐
291521乙酸
293090其他有机硫化合物
283620碳酸钠
284019精制硼砂
283429其他硝酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国276$13.52M
日本51$2.41M
韩国34$1.31M
智利10$1.07M
印度103$1.02M
中国台湾32$894.5K
新加坡15$411.0K
美国4$390.8K
乌兹别克斯坦3$335.4K
荷兰3$178.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.21M
印度37$901.2K
中国台湾2$153.3K
马来西亚5$150.2K
菲律宾5$93.2K
新加坡5$86.7K
智利1$18.9K
中国香港1$11.3K
韩国1$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinsei Matec Co., Ltd.日本51$2.41M氧化铝、钢铁粉末
Jiangxi Longwei Industrial Co., Ltd.中国15$1.77M硝酸钾、其他肥料
IB Corp. Corporation韩国21$888.8K磷酸一铵肥料、磷酸类
Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd.中国24$736.4K其他肥料、零售除草剂
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南19$684.4K氮肥、硫酸镁
Kintamani Resources Pte. Ltd.新加坡16$533.3K锌氧化物、硫酸钾肥料
Megallion International Private Ltd.印度30$233.1K长石、石英
Ceramin India Pvt. Ltd.印度40$224.3K长石、石英
VNS Minerals印度15$114.8K长石、石英
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾15$82.4K磷酸类、硫酸铵肥料

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fertitrade (M) Sdn. Bhd.马来西亚8$442.1K硫酸铜、其他肥料
Synergy Earth Resources Pvt. Ltd.印度15$289.0K铬矿砂、其他氟盐
Gremont Chemical Co., Ltd.越南2$269.3K硫酸铜
Nitya Enterprises印度9$263.8K其他氟盐
Sunnite Timur Sdn. Bhd.马来西亚2$261.6K硫酸铜
A.V.M. Sales Corporation印度6$172.8K磷酸类、其他氟盐
MC MAI (Cebu) Trading Corporation菲律宾5$93.2K硫酸、固体烧碱
PT Harapan Kemika Indo Lestari越南2$81.9K硫酸铜、其他硫酸盐
Vishal Enterprises印度3$79.4K威士忌、纱线花边制造机
936f1c38b05dd76677ab67cc8b7e55484$33.9K

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29粘土及膨润土Kutch Bento Clay印度$20.2K
2026-04-29粘土及膨润土RAMESHWAR MINECHEM印度$13.9K
2026-04-29粘土及膨润土Kutch Bento Clay印度$20.2K
2026-04-29粘土及膨润土RAMESHWAR MINECHEM印度$13.9K
2026-04-24粘土及膨润土RAMESHWAR MINECHEM印度$4.8K
2026-04-24粘土及膨润土RAMESHWAR MINECHEM印度$4.8K
2026-04-22磷钾肥料FH AGROCHEMICAL INTERNATIONAL TRADE PTE LTD中国$72.4K
2026-04-22磷钾肥料FH AGROCHEMICAL INTERNATIONAL TRADE PTE LTD中国$72.4K
2026-04-17氧化铝KINSEI MATEC CO LTD日本$29.6K
2026-04-17氧化铝KINSEI MATEC CO LTD日本$29.6K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-25其他硫酸盐FERTITRADE (M) SDN BHD马来西亚$15.4K
2025-07-15其他硫酸盐FERTITRADE (M) SDN BHD越南$71.3K
2025-06-21亚硝酸盐ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA)新加坡$1.4K
2025-06-21其他有机硫化合物ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA)新加坡$2.5K
2025-06-21乙酸ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA)新加坡$3.5K
2025-06-13精制硼砂KINTAMANI RESOURCES PTE LTD新加坡$28.5K
2025-05-21精制硼砂KRYSTAL HEALTHS PTE LTD越南$39.7K
2025-05-16精制硼砂KINTAMANI RESOURCES PTE LTD新加坡$38.0K
2025-02-21其他硫酸盐FORTLAND CHEMICAL CO LTD越南$10.4K
2025-02-13乙酸ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA)新加坡$1.4K

相关企业 · 同类产品

VNT Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →