VNT Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VNT
553
进口笔数
76
出口笔数
$22.24M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-25
最近出口
126
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104188003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ649NX |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VNT |
| 企业英文名称 | VNT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466543183 |
| 邮箱 | tuyennv@vntradimex.com |
| 传真 | +842437227838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 252910 | 长石 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 250610 | 石英 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282690 | 其他氟盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 291521 | 乙酸 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 276 | $13.52M |
| 日本 | 51 | $2.41M |
| 韩国 | 34 | $1.31M |
| 智利 | 10 | $1.07M |
| 印度 | 103 | $1.02M |
| 中国台湾 | 32 | $894.5K |
| 新加坡 | 15 | $411.0K |
| 美国 | 4 | $390.8K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $335.4K |
| 荷兰 | 3 | $178.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.21M |
| 印度 | 37 | $901.2K |
| 中国台湾 | 2 | $153.3K |
| 马来西亚 | 5 | $150.2K |
| 菲律宾 | 5 | $93.2K |
| 新加坡 | 5 | $86.7K |
| 智利 | 1 | $18.9K |
| 中国香港 | 1 | $11.3K |
| 韩国 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinsei Matec Co., Ltd. | 日本 | 51 | $2.41M | 氧化铝、钢铁粉末 |
| Jiangxi Longwei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.77M | 硝酸钾、其他肥料 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 21 | $888.8K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 24 | $736.4K | 其他肥料、零售除草剂 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 19 | $684.4K | 氮肥、硫酸镁 |
| Kintamani Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $533.3K | 锌氧化物、硫酸钾肥料 |
| Megallion International Private Ltd. | 印度 | 30 | $233.1K | 长石、石英 |
| Ceramin India Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $224.3K | 长石、石英 |
| VNS Minerals | 印度 | 15 | $114.8K | 长石、石英 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 15 | $82.4K | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fertitrade (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $442.1K | 硫酸铜、其他肥料 |
| Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $289.0K | 铬矿砂、其他氟盐 |
| Gremont Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $269.3K | 硫酸铜 |
| Nitya Enterprises | 印度 | 9 | $263.8K | 其他氟盐 |
| Sunnite Timur Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $261.6K | 硫酸铜 |
| A.V.M. Sales Corporation | 印度 | 6 | $172.8K | 磷酸类、其他氟盐 |
| MC MAI (Cebu) Trading Corporation | 菲律宾 | 5 | $93.2K | 硫酸、固体烧碱 |
| PT Harapan Kemika Indo Lestari | 越南 | 2 | $81.9K | 硫酸铜、其他硫酸盐 |
| Vishal Enterprises | 印度 | 3 | $79.4K | 威士忌、纱线花边制造机 |
| 936f1c38b05dd76677ab67cc8b7e5548 | 4 | $33.9K |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $20.2K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | RAMESHWAR MINECHEM | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 磷钾肥料 | FH AGROCHEMICAL INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-04-22 | 磷钾肥料 | FH AGROCHEMICAL INTERNATIONAL TRADE PTE LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-04-17 | 氧化铝 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 氧化铝 | KINSEI MATEC CO LTD | 日本 | $29.6K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他硫酸盐 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2025-07-15 | 其他硫酸盐 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 越南 | $71.3K |
| 2025-06-21 | 亚硝酸盐 | ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA) | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-06-21 | 其他有机硫化合物 | ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA) | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-06-21 | 乙酸 | ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA) | 新加坡 | $3.5K |
| 2025-06-13 | 精制硼砂 | KINTAMANI RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $28.5K |
| 2025-05-21 | 精制硼砂 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 越南 | $39.7K |
| 2025-05-16 | 精制硼砂 | KINTAMANI RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $38.0K |
| 2025-02-21 | 其他硫酸盐 | FORTLAND CHEMICAL CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-02-13 | 乙酸 | ORICA SINGAPORE PTE LTD (ORICA) | 新加坡 | $1.4K |