CJ Emerald Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CJ EMERALD
21
进口笔数
0
出口笔数
$346.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318261620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2TDJR7 |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | 33 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CJ EMERALD |
| 企业英文名称 | CJ EMERALD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8+8/4A Đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0859959084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $346.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Codeal Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $255.9K | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| CHENXI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 4 | $60.9K | 精加工陶瓷、铝合金型材 |
| Chenxi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 钢铁卫浴器具、塑料家用制品 |
| Nanjing Codeal Corp. Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.1K | 阀门龙头 |
| Foshan Chenxi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 可调转椅 |
| NANJING FAERJIA | 中国 | 1 | $215 | 聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 精加工陶瓷 | CHENXI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-10 | 精加工陶瓷 | CHENXI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 精加工陶瓷 | CHENXI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $648 |
| 2026-02-10 | 精加工陶瓷 | CHENXI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-02 | 金属框架座椅 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-02 | 木制座椅 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $354 |
| 2026-02-02 | 木制座椅 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 加工大理石制品 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $795 |
| 2026-02-02 | 木制座椅 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $723 |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | NANJING CODEAL CORP LTD | 中国 | $884 |