Ducatechnic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUCATECHNIC
22
进口笔数
3
出口笔数
$277.2K
进口金额
$67.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-12
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109008208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VKABMN |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số liền kề 44 – Lô 5, Khu nhà ở cán bộ nhân viên Báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUCATECHNIC |
| 企业英文名称 | DUCATECHNIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số liền kề 44 – Lô 5, Khu nhà ở cán bộ nhân viên Báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0981502618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 391732 | 塑料管 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $150.3K |
| 印度 | 2 | $63.6K |
| 德国 | 2 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lambda Technologies LLP | 印度 | 2 | $103.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Anhui Wanyi Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.0K | 色谱仪、其他测量仪器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 7 | $49.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Aquadax South Asia Private Ltd. (OPC) | 印度 | 1 | $11.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Aquadax South Asia Pvt. Ltd. OpC | 德国 | 1 | $11.5K | 其他功能机器、液体流量计 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Beijing Hantai Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 液体流量计、气体烟雾分析仪 |
| VTOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 气体烟雾分析仪 |
| Guangzhou Logoele Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $912 | 其他医疗器具、气体烟雾分析仪 |
| Jiangsu Aice Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $851 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.4K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓷制实验器皿 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-29 | 瓷制实验器皿 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 液体流量计 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $734 |
| 2024-12-12 | 液体流量计 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2023-05-31 | 通信设备 | JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-25 | 通信设备 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-25 | 液体气体测量仪 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2023-05-25 | 液体气体测量仪 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2023-05-25 | 液体气体测量仪 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2023-05-25 | 液体气体测量仪 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |