Lam Son Petro Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PETRO LâM SơN
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$553.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401921537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V4STT3 |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 271 Nguyễn Công Hoan, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PETRO LÂM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 271 Nguyễn Công Hoan, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903578849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $553.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $481.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $60.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.7K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $5.7K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | HOSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | 越南 | $224 |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-31 | 其他液化石油气 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.4K |