T'S Lab Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T'S Lab
136
进口笔数
161
出口笔数
$1.12M
进口金额
$6.72M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702437685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8CAEAC |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Lô A_5K_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T'S LAB |
| 企业英文名称 | T'S LAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_5K_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84962283354 |
| 邮箱 | ga.ts.lab.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.2875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 852352 | 智能卡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $345.5K |
| 越南 | 27 | $291.8K |
| 中国 | 34 | $236.2K |
| 波兰 | 5 | $116.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $49.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $32.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $31.4K |
| 新西兰 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 117 | $5.64M |
| 美国 | 12 | $541.9K |
| 波兰 | 5 | $140.9K |
| 西班牙 | 5 | $140.3K |
| 英国 | 5 | $140.3K |
| 澳大利亚 | 13 | $97.7K |
| 韩国 | 1 | $16.5K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $267 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ed Inter Co., Ltd. | 日本 | 45 | $287.0K | 非玻璃化转印纸、玩具模型 |
| Watada Printing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $219.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Daimaru Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $120.3K | 智能卡、自粘塑料片 |
| Ningbo Quinn Crafts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.7K | 薄硬木胶合板、木工机床刀片 |
| Global Timber A | 丹麦 | 2 | $73.8K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| AJ Timber Products Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $63.7K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Linyi Consomos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.2K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Global Timber A | 波兰 | 4 | $58.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Global Timber A | 罗马尼亚 | 2 | $33.1K | 山毛榉木厚板 |
| Qingdao Vatti Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 加工玻璃、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ed Inter Co., Ltd. | 日本 | 88 | $4.14M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.77M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Ed Inter Co., Ltd. | 美国 | 4 | $280.1K | 玩具模型 |
| Ed Inter Co. Ltd. | 波兰 | 4 | $117.9K | 玩具模型 |
| Ed Inter Co., Ltd. | 西班牙 | 4 | $117.8K | 玩具模型 |
| Ed Inter Co. Ltd. | 英国 | 4 | $117.4K | 玩具模型 |
| Second Scout | 澳大利亚 | 7 | $68.0K | 玩具模型 |
| 2f4b319dea505904aaca1659d55fc3f7 | 3 | $33.5K | ||
| Hand2Mind | 美国 | 2 | $24.4K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| MAAK PRODUCTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $5.9K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 波兰 | $28.9K |
| 2026-04-23 | 山毛榉木厚板 | GLOBAL TIMBER A | 波兰 | $28.9K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 智能卡 | DAIMARU KOGYO LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $338 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | Ed-Inter Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |