Quasa Geruco Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quasa - Geruco
14
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200243534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ208HHR |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | Khách sạn Sepon, số 09 Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUASA - GERUCO |
| 企业英文名称 | QUASA - GERUCO JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D21 Trung Tâm Thương Mại Đông Nam Á, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đầu tư và kinh doanh cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư, địa ốc, đầu tư xây dựng văn phòng cho thuê. 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 383740439 |
| 邮箱 | phongtcldtl.qsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $4.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | 7 | $2.58M | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $858.8K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Lao Quasa Geruco Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $732.4K | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $305.0K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $370.6K |
| 2026-03-13 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $370.6K |
| 2026-03-11 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $370.6K |
| 2026-01-08 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2026-01-07 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2026-01-05 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2026-01-03 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2025-12-31 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO SOLE CO LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2025-12-29 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO SOLE CO LTD | 老挝 | $366.2K |
| 2024-04-23 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $337.1K |