The My Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THế Mỹ
137
进口笔数
4
出口笔数
$1.81M
进口金额
$7.9K
出口金额
2025-03-29
最近进口
2024-11-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG54UVHB |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 25, đường Bông Lau 6, Khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THẾ MỸ |
| 企业英文名称 | THE MY IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường Bông Lau 6, Khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84355910157 |
| 邮箱 | xnkthemyls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $1.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.21M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Ningming County Yuexiangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $581.4K | 液体流量计、吹塑机 |
| Guangxi Lin Zixian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他泡沫塑料、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 其他粘合剂≤1kg、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 纱线及绳制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-29 | 非办公金属家具 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2025-03-29 | 纱线及绳制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-03-29 | 牙科理发椅 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-03-29 | 皱纹牛皮纸 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-03-29 | 制成颜料 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-29 | 家具配件 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-03-29 | 非办公金属家具 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-03-29 | 其他塑料制品 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-03-29 | 8477机器零件 | GUANGXI LIN ZI XIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 食品加工机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-19 | 食品加工机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-04 | 食品加工机械 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-21 | 其他焊接机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $680 |