Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Bao Bì Công Nghệ BELLA Việt Nam
285
进口笔数
454
出口笔数
$5.53M
进口金额
$7.33M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-21
最近出口
44
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201123959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A5U28X |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Lô BI-2, Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHỆ BELLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI-2, Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842733937222 |
| 邮箱 | bella@188.com |
| 传真 | 02733937222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $4.72M |
| 越南 | 131 | $536.5K |
| 中国台湾 | 9 | $277.8K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 339 | $5.00M |
| 澳大利亚 | 12 | $563.3K |
| 越南 | 23 | $547.9K |
| 日本 | 16 | $348.2K |
| 马来西亚 | 13 | $265.0K |
| 韩国 | 16 | $191.7K |
| 墨西哥 | 3 | $99.9K |
| 法国 | 1 | $60.8K |
| 加拿大 | 5 | $50.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $44.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Trusynrise Tech Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.89M | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Longgang Cangjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $862.4K | 人造纤维无纺布70-150克、窄幅弹性织物 |
| Hangzhou Chengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $394.1K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Hangzhou Huancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $357.4K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Wenzhou Zheni Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $346.9K | 人造纤维无纺布70-150克、装饰流苏 |
| Grand Pacific Petrochemical Corp. | 中国台湾 | 9 | $277.8K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $121.3K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Tien Phat Paper Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $64.7K | 瓦楞纸箱 |
| Kim Van Long Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $47.3K | 其他塑料制品 |
| Ya Mei Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.2K | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dewell Inc. | 美国 | 82 | $1.04M | 塑纺容器、彩色电视接收机 |
| Joyway Global Ventures Ltd. | 越南 | 17 | $369.8K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Ying Kong Inc. | 美国 | 13 | $352.9K | 塑纺容器 |
| CREST FACTOR TRADE LIMITED | 美国 | 21 | $300.9K | 塑纺容器 |
| Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | 30 | $244.4K | 蜡烛、硬挺纺织物 |
| By Bebe Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $191.7K | 彩色牛仔布、其他塑纺箱盒 |
| Case Mate, Inc. | 美国 | 15 | $178.9K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| GlobalTrade Solutions Inc. | 美国 | 13 | $170.2K | 塑纺容器、黄麻包装袋 |
| Fresh Rush Distribution Llc | 美国 | 13 | $138.5K | 人造纤维无纺布、塑料/纺织手提包 |
| Dollar Tree Distribution, Inc. | 美国 | 16 | $73.4K | 纸质文具、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $840 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $840 |
| 2026-07-25 | 非注塑模具 | Shenzhen Trusynrise Tech Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-07-25 | 其他金属锁 | Shenzhen Trusynrise Tech Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
出口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 | COSMETIC BAGS REF#14633 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | ALMAR SALES COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | LUGGAGE SET | MINQINGXIAN LIANDONG DIANZISHANGWU | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | COSMETIC BAGS | ALMAR SALES COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | LUGGAGE SET | CHISINSK INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | LUGGAGE SET | CHISINSK INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | LUGGAGE SET | CHISINSK INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 塑纺容器 | Joyway Global Ventures Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 塑纺容器 | Joyway Global Ventures Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 塑纺容器 | Joyway Global Ventures Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 塑纺容器 | Joyway Global Ventures Ltd. | 越南 | $4.4K |