CAFÉ KATINAT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAFé KATINAT

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316612746
企查查编码QVNE7NJ70V
成立日期2020-11-27
联系地址91 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAFÉ KATINAT
企业英文名称CAFÉ KATINAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842873001009
邮箱cs@katinat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392350塑料封口件
0902103公斤内绿茶
420292其他塑纺箱盒
482369纸制餐具
851671家用咖啡茶壶
200899其他加工水果
843880食品加工机械
940179金属框架座椅
851660家用炊具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.31M
泰国4$249.6K
日本5$146.5K
印度尼西亚1$50

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEIFANG MINFLY PACKAGING CO LTD中国16$730.3K纸制餐具、塑料封口件
Erawan Food Public Co., Ltd.泰国3$249.6K其他加工水果、其他食品制剂
DONGGUAN FUKAI CRAFTS CO LTD中国4$186.2K塑料餐具
Ujien Co., Ltd.日本5$146.5K3公斤内绿茶
TIANWAN (SHANGHAI) INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国3$70.9K其他制冷设备、热饮食品加热设备
TIANWAN INDUSTRIAL (SHANGHAI) CO.,LTD中国2$59.8K其他制冷设备、其他泵和提升机
YONGKANG YUFAN LEISURE PRODUCTS MANUFACTURE CO LTD中国4$59.4K金属框架座椅
ZHEJIANG BANGDA ANTAI INDUSTRY CO LTD中国2$33.0K真空瓶及零件、非瓦楞折叠盒
SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国2$28.6K20W以下固定电阻器、1kg以下胶粘剂
SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD中国6$27.3K塑料家用制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25金属框架座椅VINEKO LTD中国$446
2026-03-25非办公金属家具VINEKO LTD中国$124
2026-03-25金属框架软垫椅VINEKO LTD中国$1.3K
2026-03-25非办公金属家具VINEKO LTD中国$1.3K
2026-03-25伞具VINEKO LTD中国$1.3K
2026-03-25非办公金属家具VINEKO LTD中国$315
2026-03-25非办公金属家具VINEKO LTD中国$420
2026-03-23其他加工水果Erawan Food Public Co., Ltd.泰国$83.2K
2026-03-20包装机械FOSHAN SHIYUAN INTELLIGENT PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD中国$6.9K
2026-03-20包装机械FOSHAN SHIYUAN INTELLIGENT PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD中国$6.9K

相关企业 · 同类产品

CAFÉ KATINAT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →