Café Katinat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAFé KATINAT
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316612746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7NJ70V |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | 91 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAFÉ KATINAT |
| 企业英文名称 | CAFÉ KATINAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842873001009 |
| 邮箱 | cs@katinat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.63M |
| 泰国 | 8 | $499.6K |
| 日本 | 5 | $146.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | 22 | $856.7K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Erawan Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $499.6K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Dongguan Fukai Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.2K | 塑料餐具、塑料容器 |
| Ujien Co., Ltd. | 日本 | 5 | $146.5K | 3公斤内绿茶 |
| Tianwan Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.8K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| Tianwan (Shanghai) Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.2K | 其他制冷设备、家用咖啡茶壶 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.6K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Yongkang Yufan Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.3K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $1.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他制冷设备 | Hangzhou Gelato Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 塑料餐具 | Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-07-21 | 塑料餐具 | Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-07-14 | 家用咖啡茶壶 | Tianwan Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2026-06-16 | 非CRT电脑显示器 | Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-06-08 | 纸制餐具 | Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-06 | 纸制餐具 | Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-05 | 包装机械 | FOSHAN SHIYUAN INTELLLIGENT PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-03 | 食品加工机械 | Shandong Giborch Billy Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 食品机械零件 | Henan Ocean Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $655 |