SARL Education Phare
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC HảI ĐăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310518426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AE0F1V |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Số 172-174-176-178-180 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172-174-176-178-180 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 8510 - Giáo dục mầm non 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842835191521 |
| 邮箱 | thu.vu@lapetiteecole.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 482020 | 练习本 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 490590 | 地图图表 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $19.5K |
| 中国 | 6 | $6.2K |
| 比利时 | 4 | $4.5K |
| 德国 | 3 | $1.0K |
| 中国台湾 | 5 | $972 |
| 西班牙 | 5 | $886 |
| 意大利 | 5 | $569 |
| 捷克 | 5 | $369 |
| 荷兰 | 1 | $156 |
| 突尼斯 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOFIP Export | 法国 | 11 | $34.0K | 其他印刷品、玩具模型 |
| SOFIP EXPORT | 中国台湾 | 2 | $222 | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Sofip Export | 中国 | 3 | $167 | 其他计时装置、美术颜料 |
| SOFIP Export | 突尼斯 | 1 | $104 | 美术颜料套装、其他塑料制品 |
| SOFIP Export | 比利时 | 1 | $65 | 美术颜料、牙科造型制剂 |
| SOFIP Export | 意大利 | 1 | $24 | 油漆颜料、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 玩具模型 | SOFIP EXPORT | 法国 | $29 |
| 2025-08-07 | 美术颜料套装 | SOFIP EXPORT | 突尼斯 | $49 |
| 2025-08-07 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | SOFIP EXPORT | 中国 | $27 |
| 2025-08-07 | 未印刷标签 | SOFIP EXPORT | 法国 | $7 |
| 2025-08-07 | 玩具模型 | SOFIP EXPORT | 中国 | $30 |
| 2025-08-07 | 非金属永磁体 | SOFIP EXPORT | 中国 | $32 |
| 2025-08-07 | 玩具模型 | SOFIP EXPORT | 中国 | $27 |
| 2025-08-07 | 美术颜料 | SOFIP EXPORT | 法国 | $79 |
| 2025-08-07 | 玩具模型 | SOFIP EXPORT | 中国 | $37 |
| 2025-08-07 | 玩具模型 | SOFIP EXPORT | 西班牙 | $59 |