MSENG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MSENG VIệT NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$888.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316125968
企查查编码QVNC10EBSD
成立日期2020-01-31
联系地址310 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MSENG VIỆT NAM
企业英文名称MSENG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thường về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848130止回阀
842139气体过滤机械
902710气体烟雾分析仪
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
902820液体计量表
842129液体过滤机械
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$888.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. Eng Co., Ltd.韩国22$888.3K泵零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08阀门龙头M.S. Eng Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-08阀门龙头M.S. Eng Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-08止回阀M.S. Eng Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-04-08阀门龙头M.S. Eng Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-04-08安全阀M.S. Eng Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-08阀门龙头M.S. Eng Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-04-08液体过滤机械M.S. Eng Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-08安全阀M.S. Eng Co., Ltd.韩国$700
2026-04-08安全阀M.S. Eng Co., Ltd.韩国$13.8K
2026-04-08阀门龙头M.S. Eng Co., Ltd.韩国$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MSENG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →