Tan Thanh Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Muối Tân Thành
- 邮箱2
305
进口笔数
118
出口笔数
$4.16M
进口金额
$268.2K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305622894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2HUTQD |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | 75 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI TÂN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84822456801 |
| 传真 | 0837547355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $2.27M |
| 印度 | 114 | $1.29M |
| 泰国 | 42 | $485.6K |
| 中国香港 | 3 | $69.3K |
| 埃及 | 1 | $26.4K |
| 新西兰 | 2 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $254.8K |
| 老挝 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Salt Chemical Group Ltd. | 中国 | 66 | $1.12M | 盐及氯化钠、硫酸钠 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 72 | $799.3K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| K.C. Salt International Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $485.6K | 盐及氯化钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 29 | $480.9K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Good Exports Ltd. | 中国 | 21 | $394.0K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Periodic Chemex Industries | 印度 | 30 | $348.7K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $278.2K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| BBR Overseas DMCC | 阿联酋 | 10 | $112.9K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Nahta Sea Brines | 印度 | 3 | $38.1K | 盐及氯化钠、碾磨大米 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 117 | $267.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.1K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 盐及氯化钠 | HUBEI HORRYZIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-19 | 盐及氯化钠 | WUHAN WELL SAILING INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-26 | 盐及氯化钠 | WUHAN WELL SAILING INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-05-20 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-05-16 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $9.0K |
| 2025-04-15 | 盐及氯化钠 | KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP | 印度 | $5.4K |
| 2025-04-10 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-03-11 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-03-11 | 盐及氯化钠 | K C SALT INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $3.2K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-01 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $271 |
| 2026-03-16 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-11 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 盐及氯化钠 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $465 |