Tan Thanh Salt Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Muối Tân Thành

305
进口笔数
118
出口笔数
$4.16M
进口金额
$268.2K
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.6K · 19 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $284.4K · 16 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $235.4K · 19 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-01进口 $81.7K · 9 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-02进口 $91.1K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $258.3K · 17 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $332.2K · 19 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-05进口 $135.8K · 7 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $51.3K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $107.5K · 7 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-08进口 $135.7K · 9 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $89.0K · 7 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-11进口 $149.9K · 11 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-01进口 $26.4K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $28.4K · 3 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $219.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.6K · 19 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $284.4K · 16 笔出口 $7.4K · 4 笔2023-12进口 $235.4K · 19 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-01进口 $81.7K · 9 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-02进口 $91.1K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-03进口 $258.3K · 17 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-04进口 $332.2K · 19 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-05进口 $135.8K · 7 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-06进口 $51.3K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $107.5K · 7 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-08进口 $135.7K · 9 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $89.0K · 7 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-11进口 $149.9K · 11 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-01进口 $26.4K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $28.4K · 3 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $11.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305622894
企查查编码QVNA2HUTQD
成立日期2008-04-01
联系地址75 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI TÂN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+84822456801
传真0837547355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
283311硫酸钠

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$2.27M
印度114$1.29M
泰国42$485.6K
中国香港3$69.3K
埃及1$26.4K
新西兰2$22.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$254.8K
老挝1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai New Salt Chemical Group Ltd.中国66$1.12M盐及氯化钠、硫酸钠
Kandla Global Exports LLP印度72$799.3K盐及氯化钠、油菜籽油渣
K.C. Salt International Co., Ltd.泰国42$485.6K盐及氯化钠
Flow Chemical (HK) Ltd.中国29$480.9K硫酸钠、盐及氯化钠
Good Exports Ltd.中国21$394.0K盐及氯化钠、碳酸钠
Periodic Chemex Industries印度30$348.7K盐及氯化钠、氯化镁
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国23$278.2K硫酸钠、碳酸钠
BBR Overseas DMCC阿联酋10$112.9K柚木结构材、柚木原木
Nahta Sea Brines印度3$38.1K盐及氯化钠、碾磨大米
F & S Industry Ltd.中国2$29.7K盐及氯化钠、碳酸钠

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南117$267.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝1$1.1K氮磷钾肥料、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25盐及氯化钠HUBEI HORRYZIN TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-08-19盐及氯化钠WUHAN WELL SAILING INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$2.0K
2025-06-26盐及氯化钠WUHAN WELL SAILING INDUSTRY & TRADE CO., LTD中国$2.0K
2025-06-05盐及氯化钠K C SALT INTERNATIONAL CO LTD泰国$6.5K
2025-05-20盐及氯化钠K C SALT INTERNATIONAL CO LTD泰国$6.2K
2025-05-16盐及氯化钠KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP印度$9.0K
2025-04-15盐及氯化钠KANDLA GLOBAL EXPORTS LLP印度$5.4K
2025-04-10盐及氯化钠K C SALT INTERNATIONAL CO LTD泰国$6.2K
2025-03-11盐及氯化钠K C SALT INTERNATIONAL CO LTD泰国$6.2K
2025-03-11盐及氯化钠K C SALT INTERNATIONAL CO LTD泰国$3.2K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$2.7K
2026-04-20盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$689
2026-04-13盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$271
2026-04-01盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$689
2026-04-01盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$1.4K
2026-03-16盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$271
2026-03-16盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$1.1K
2026-03-11盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$460
2026-03-11盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$2.7K
2026-02-03盐及氯化钠OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$465

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Salt Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →