Duong Hong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DươNG HồNG
35
进口笔数
153
出口笔数
$3.93M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-18
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106763516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8E9CRV |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG HỒNG |
| 企业英文名称 | DUONG HONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462934864 |
| 邮箱 | duonghongcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.11M |
| 韩国 | 11 | $982.1K |
| 印度 | 4 | $444.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $158.4K |
| 中国台湾 | 1 | $94.0K |
| 南非 | 1 | $79.2K |
| 朝鲜 | 1 | $59.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 39 | $1.29M |
| 越南 | 70 | $673.7K |
| 中国 | 20 | $641.4K |
| 丹麦 | 6 | $132.6K |
| 斯里兰卡 | 10 | $111.0K |
| 新西兰 | 2 | $53.6K |
| 挪威 | 3 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.30M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 5 | $609.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $454.0K | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 7 | $432.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| GUANGDONG VERY SMART CO., LTD | 中国 | 1 | $330.0K | 其他橡塑机械 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 2 | $298.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 2 | $237.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| SAMSUNG C & T HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $146.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Thai Polyethylene Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $94.0K | 聚丙烯聚合物 |
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Angsana Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $1.39M | 合成机织布 |
| Shining Star Plastic Co., Ltd. | 越南 | 21 | $680.0K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| DCR Enterprises | 越南 | 28 | $313.3K | 其他化学制剂 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 33 | $301.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Stok Emballage K | 丹麦 | 6 | $132.6K | PP/PE编织袋、聚乙烯袋 |
| D.C.R. Enterprises | 斯里兰卡 | 10 | $111.0K | 其他化学制剂 |
| Sealord Group Ltd. | 新西兰 | 2 | $53.6K | 其他鱼制品、PP/PE编织袋 |
| Narinja AS | 挪威 | 2 | $29.7K | 聚乙烯袋、PP/PE编织袋 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG VERY SMART CO., LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG VERY SMART CO., LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-01-31 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 南非 | $79.2K |
| 2026-01-29 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $158.4K |
| 2026-01-24 | 30厘米以上梭织机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-01-24 | 纺纱机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $289.0K |
| 2025-07-03 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $115.2K |
| 2025-06-09 | 丙烯共聚物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $74.5K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯聚合物 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $149.0K |
| 2025-02-14 | 聚丙烯聚合物 | SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $149.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | D C R ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $11.7K |
| 2026-04-13 | 合成机织布 | Sri Angsana Sdn. Bhd. | — | $18.3K |
| 2026-04-13 | 合成机织布 | Sri Angsana Sdn. Bhd. | — | $17.3K |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | D C R ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $11.7K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | D C R ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $11.1K |
| 2026-03-17 | 40厘米以下纸袋 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 40厘米以下纸袋 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | Sri Angsana Sdn. Bhd. | — | $18.5K |
| 2026-03-13 | 合成机织布 | Sri Angsana Sdn. Bhd. | — | $17.3K |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | D C R ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $10.4K |