Duong Hong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 合成机织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DươNG HồNG

35
进口笔数
153
出口笔数
$3.93M
进口金额
$3.04M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-18
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $691.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2024-01进口 $272.1K · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-03进口 $272.5K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $225.8K · 3 笔出口 $114.7K · 6 笔2024-05进口 $198.6K · 2 笔出口 $99.8K · 4 笔2024-06进口 $113.4K · 2 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 8 笔2024-08进口 $57.0K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 7 笔2024-11进口 $292.0K · 4 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-02进口 $392.0K · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $74.5K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-07进口 $115.2K · 1 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2026-01进口 $691.6K · 3 笔出口 $68.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-04进口 $330.0K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2024-01进口 $272.1K · 3 笔出口 $85.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-03进口 $272.5K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $225.8K · 3 笔出口 $114.7K · 6 笔2024-05进口 $198.6K · 2 笔出口 $99.8K · 4 笔2024-06进口 $113.4K · 2 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 8 笔2024-08进口 $57.0K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 7 笔2024-11进口 $292.0K · 4 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 2 笔2025-02进口 $392.0K · 3 笔出口 $71.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $74.5K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-07进口 $115.2K · 1 笔出口 $71.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2026-01进口 $691.6K · 3 笔出口 $68.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-04进口 $330.0K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106763516
企查查编码QVNF8E9CRV
成立日期2015-01-29
联系地址Đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG HỒNG
企业英文名称DUONG HONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84462934864
邮箱duonghongcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
481141自粘纸板
844520纺纱机
84462930厘米以上梭织机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
540720合成机织布
382499其他化学制剂
48194040厘米以下纸袋
480429漂白袋用牛皮纸
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$2.11M
韩国11$982.1K
印度4$444.6K
沙特阿拉伯1$158.4K
中国台湾1$94.0K
南非1$79.2K
朝鲜1$59.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚39$1.29M
越南70$673.7K
中国20$641.4K
丹麦6$132.6K
斯里兰卡10$111.0K
新西兰2$53.6K
挪威3$30.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港13$1.30M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Lotte Chemical Corporation韩国5$609.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$454.0K机器零件(非成圈)、8477机器零件
Solmer Future Ltd.韩国7$432.2K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
GUANGDONG VERY SMART CO., LTD中国1$330.0K其他橡塑机械
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度2$298.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国2$237.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
SAMSUNG C & T HONG KONG LTD中国香港2$146.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Thai Polyethylene Co. Ltd.中国台湾1$94.0K聚丙烯聚合物
Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd.中国1$27.2K变形尼龙纱、聚酯纱线≥85%

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sri Angsana Sdn. Bhd.马来西亚42$1.39M合成机织布
Shining Star Plastic Co., Ltd.越南21$680.0KPP/PE编织袋、合成机织布
DCR Enterprises越南28$313.3K其他化学制剂
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南33$301.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Stok Emballage K丹麦6$132.6KPP/PE编织袋、聚乙烯袋
D.C.R. Enterprises斯里兰卡10$111.0K其他化学制剂
Sealord Group Ltd.新西兰2$53.6K其他鱼制品、PP/PE编织袋
Narinja AS挪威2$29.7K聚乙烯袋、PP/PE编织袋
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南5$11.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Uju Vina Co., Ltd.越南3$8.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他橡塑机械GUANGDONG VERY SMART CO., LTD中国$165.0K
2026-04-02其他橡塑机械GUANGDONG VERY SMART CO., LTD中国$165.0K
2026-01-31聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC南非$79.2K
2026-01-29聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC沙特阿拉伯$158.4K
2026-01-2430厘米以上梭织机CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$165.0K
2026-01-24纺纱机CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD中国$289.0K
2025-07-03聚丙烯聚合物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$115.2K
2025-06-09丙烯共聚物Solmer Future Ltd.韩国$74.5K
2025-02-14聚丙烯聚合物SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD印度$149.0K
2025-02-14聚丙烯聚合物SAMSUNG C & T CORP ORATION INDIA PRIVATE LTD印度$149.0K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他化学制剂D C R ENTERPRISES斯里兰卡$11.7K
2026-04-13合成机织布Sri Angsana Sdn. Bhd.$18.3K
2026-04-13合成机织布Sri Angsana Sdn. Bhd.$17.3K
2026-04-04其他化学制剂D C R ENTERPRISES斯里兰卡$11.7K
2026-03-19其他化学制剂D C R ENTERPRISES斯里兰卡$11.1K
2026-03-1740厘米以下纸袋TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$2.0K
2026-03-1740厘米以下纸袋TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$12.0K
2026-03-13合成机织布Sri Angsana Sdn. Bhd.$18.5K
2026-03-13合成机织布Sri Angsana Sdn. Bhd.$17.3K
2026-02-27其他化学制剂D C R ENTERPRISES斯里兰卡$10.4K

相关企业 · 同类产品

Duong Hong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →