D L T TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại D.L.T
2
进口笔数
0
出口笔数
$103.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105949395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWF497W |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | Nhà số 6, Ơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI D.L.T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02473018668 |
| 邮箱 | info@dlt.com.vn |
| 官网 | www.dlt.com.vn |
| 传真 | 02473018669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $84.0K |
| 中国 | 1 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | 1 | $84.0K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $19.4K | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 精炼铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $283 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $403 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $676 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $111 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $866 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $119 |
| 2023-08-30 | 精炼铜管 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |