ANH THINH SERVICE & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐT & PT AN THịNH PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105870434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH48U0VK |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Đặng Xá, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT & PT AN THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đặng Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02433783393 |
| 邮箱 | Thangquynh78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950822 | 游乐场设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $936 | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $338 |
| 2024-01-12 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2024-01-12 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2024-01-12 | 金属框架座椅 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $176 |
| 2023-12-08 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-12-08 | 塑料地板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-12-08 | 其他座椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2023-12-08 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-08 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-08 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20 |