BC Global Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BC GLOBAL VINA
9
进口笔数
8
出口笔数
$28.9K
进口金额
$130.3K
出口金额
2024-03-15
最近进口
2024-06-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWS4155 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BC GLOBAL VINA |
| 企业英文名称 | BC GLOBAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84913941628 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $27.1K |
| 美国 | 5 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $130.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boca Flasher Inc. | 中国 | 3 | $21.5K | 其他电路开关装置、塑料封口件 |
| Boca Flasher | 中国 | 1 | $4.9K | 其他电路开关装置 |
| Boca Flasher, Inc. | 美国 | 5 | $2.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boca Flasher, Inc. | 美国 | 8 | $130.3K | 带接头绝缘电线、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他铝制品 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $2 |
| 2024-03-15 | 带接头绝缘电线 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $2 |
| 2024-03-15 | 自粘塑料卷 | BOCA FLASHER,INC. | 中国 | $750 |
| 2024-03-14 | 其他电路开关装置 | BOCA FLASHER INC | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-14 | 其他电路开关装置 | BOCA FLASHER INC | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-29 | 其他粘合剂≤1kg | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $100 |
| 2024-01-29 | 其他胶粘剂 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $800 |
| 2024-01-16 | 其他电路开关装置 | BOCA FLASHER INC | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-16 | 其他电路开关装置 | Boca Flasher Inc. | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-10 | 其他电路开关装置 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $5 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $6.0K |
| 2024-06-07 | 其他电路开关装置 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $914 |
| 2024-06-07 | 其他电路开关装置 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $748 |
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $4.4K |
| 2024-06-07 | 其他电路开关装置 | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2024-06-07 | BF-NLS-UCS CONNECTOR EXIENSION STRIP6 PLUG | Boca Flasher, Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $3.1K |
| 2024-06-07 | 其他电路开关装置 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 其他铝制品 | BOCA FLASHER,INC. | 美国 | $2.6K |