Hanoi Import Export & Distribution Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI DượC PHẩM Hà NộI
115
进口笔数
0
出口笔数
$32.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108636263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3EUSM2 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 23 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI DƯỢC PHẨM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435653555 |
| 邮箱 | haodq@hapharimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $8.40M |
| 土耳其 | 42 | $7.96M |
| 塞浦路斯 | 7 | $6.60M |
| 希腊 | 21 | $4.18M |
| 印度 | 2 | $1.57M |
| 瑞士 | 6 | $1.17M |
| 葡萄牙 | 9 | $1.14M |
| 澳大利亚 | 4 | $748.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $287.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $249.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 塞浦路斯 | 7 | $6.60M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 土耳其 | 33 | $6.40M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 意大利 | 9 | $4.09M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 希腊 | 13 | $2.62M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 意大利 | 7 | $2.29M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| 297a86756be4a6357a351c7751ed39fa | 8 | $1.94M | ||
| Prime Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 瑞士 | 5 | $1.04M | 激素抗生素药品、抗生素药品 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Corp | 希腊 | 6 | $1.02M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 葡萄牙 | 7 | $818.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $748.6K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 意大利 | $366.0K |
| 2026-04-20 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 意大利 | $366.0K |
| 2026-04-12 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 土耳其 | $15.7K |
| 2026-04-12 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 土耳其 | $156.9K |
| 2026-04-12 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 土耳其 | $156.9K |
| 2026-04-12 | 皮质类固醇药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 土耳其 | $15.7K |
| 2026-03-29 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 日本 | $110.6K |
| 2026-03-24 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION | 意大利 | $502.1K |
| 2026-03-17 | 抗生素药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 瑞士 | $124.1K |
| 2026-03-15 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 土耳其 | $123.3K |