Van Tu Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN Tú
0
进口笔数
256
出口笔数
$0
进口金额
$6.94M
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317564005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GACRG2 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 308 Hương lộ 80, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN TÚ |
| 企业英文名称 | VAN TU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0978588927 |
| 邮箱 | hello@van-tu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 254 | $6.84M |
| 韩国 | 2 | $99.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drago Electrical Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 173 | $4.57M | 泵及压缩机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Stv Power Group Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.37M | 泵及压缩机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Cleo Natural Group Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $736.3K | 泵及压缩机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Jeongseon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $99.7K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| HGD Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $94.4K | 非螺纹垫圈、其他钢弹簧 |
| Thai Habel Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.8K | 37.5W以上交直流电机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 橡塑模具 | HGD CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-12-26 | 泵及压缩机零件 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $261 |
| 2024-12-26 | 单相交流电机 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $24.3K |
| 2024-12-26 | 其他功能机器 | HGD CO LTD | 泰国 | $288 |
| 2024-12-26 | 橡塑模具 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2024-12-26 | 橡塑模具 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2024-12-26 | 其他钢弹簧 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $48 |
| 2024-12-26 | 橡塑模具 | HGD Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 非螺纹垫圈 | HGD CO LTD | 泰国 | $119 |
| 2024-12-26 | 单相交流电机 | HGD CO LTD | 泰国 | $28.0K |