BAO NAM DISTRIBUTION & IMPORT-EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Bảo Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106739224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E0VN1P |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Số 189 Phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI BẢO NAM |
| 企业英文名称 | BAO NAM DISTRIBUTION AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84942048286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Venus Meticulous Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $548 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-01-13 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122 |