Tran An Linh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ TRầN AN LINH
53
进口笔数
16
出口笔数
$1.82M
进口金额
$320.0K
出口金额
2024-10-22
最近进口
2024-06-11
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108505937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0ER641 |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | Số 18A, Ngách 18 ngõ 464, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN AN LINH |
| 企业英文名称 | TRAN AN LINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A, Ngách 18 ngõ 464, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0862639596 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $280.0K |
| 中国 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.09M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hengfeng Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 15 | $578.2K | 其他非金属氧化合物 |
| Hengfenge Industrial Gas Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.0K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 12 | $240.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Hengfenge Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-09-13 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-08-20 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-07-05 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-06-26 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-06-26 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-06-06 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-05-27 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-05-08 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-05-06 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $42.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-16 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-02 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-08 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-12-25 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-11-20 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-09-15 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-09-13 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-08-01 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2023-07-19 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |