DUY TRI PRODUCTION BUSINESS & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Duy Trí
6
进口笔数
0
出口笔数
$191.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300415138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2D9NPV |
| 成立日期 | 2006-10-18 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUY TRÍ |
| 企业英文名称 | DUY TRI PRODUCTION BUSINESS AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường số 1, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02343836837 |
| 邮箱 | company@duytri.vn |
| 传真 | 02343835837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $191.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 6 | $191.1K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 贱金属配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-08-02 | 音频设备零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-02 | 音频放大器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-02 | 音频设备零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-08-02 | 麦克风及支架 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-02 | 贱金属配件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-02 | 麦克风及支架 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $80 |
| 2024-08-02 | 音频设备零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-02 | 音频放大器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $453 |
| 2024-08-02 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |