Forbeti Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN FORBETI
16
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106958018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EN70U1 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 38, ngách 22, ngõ 34, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN FORBETI |
| 企业英文名称 | FORBETI INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngách 22, ngõ 34, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462601449 |
| 邮箱 | mslinhdao.forbeti@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540783 | 化棉混纺色布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 12 | $5.2K |
| 英国 | 3 | $3.5K |
| 印度 | 2 | $567 |
| 比利时 | 1 | $161 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isbay Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $2.7K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Covertex Ltd. | 英国 | 1 | $2.6K | 聚酯短纤织物、聚氨酯纺织物 |
| Isbay Tekstil Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $1.7K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Fryett's Fabrics Ltd. | 英国 | 2 | $900 | 色织棉混纺布、化棉混纺色布 |
| Isbay Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $556 | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| BILL BEAUMONT TEXTILES LTD | 印度 | 1 | $460 | 高强力机织物 |
| Fryett's Fabrics Ltd. | 土耳其 | 1 | $169 | 色织棉混纺布、印花棉织物>200g/m2 |
| BILL BEAUMONT TEXTILES LTD | 比利时 | 1 | $161 | 高强力机织物 |
| Fryetts Fabrics Ltd. | 印度 | 1 | $107 | 色织棉混纺布、其他亚麻织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | COVERTEX LTD | 英国 | $282 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | COVERTEX LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | COVERTEX LTD | 英国 | $282 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | COVERTEX LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 高强力机织物 | BILL BEAUMONT TEXTILES LTD | 印度 | $460 |
| 2026-02-05 | 高强力机织物 | BILL BEAUMONT TEXTILES LTD | 比利时 | $161 |
| 2025-11-25 | 化棉混纺色布 | FRYETT'S FABRICS LTD | 英国 | $98 |
| 2025-11-25 | 化棉混纺色布 | FRYETT'S FABRICS LTD | 英国 | $163 |
| 2025-11-25 | 化棉混纺色布 | FRYETT'S FABRICS LTD | 英国 | $154 |
| 2025-11-20 | 聚酯短纤织物 | ISBAY TEKSTIL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.1K |