Desmo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DESMO
1
进口笔数
30
出口笔数
$8.7K
进口金额
$178.0K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314943083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJYK40F |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | 754 Kênh A, Ấp 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESMO |
| 企业英文名称 | DESMO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 754 Kênh A, Ấp 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84979142551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $178.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $8.7K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 28 | $174.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-06-06 | 非注塑模具 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-03 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $978 |
| 2025-10-30 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-30 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 铸造砂箱 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |