DAI THUAN PHAT PHARMACEUTICAL & MEDICAL DEVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và TRANG THIếT Bị Y Tế ĐạI THUậN PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$500.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315279556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND268QQ4 |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | 2/7/5 Đường số 30, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI THUAN PHAT PHARMACEUTICAL AND MEDICAL DEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/7/5 Đường số 30, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84988801554 |
| 邮箱 | hoatrinh030182@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 15 | $285.8K |
| 荷兰 | 13 | $144.7K |
| 阿鲁巴 | 11 | $48.5K |
| 瑞士 | 2 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAP MEDICAL B V | 比利时 | 15 | $285.8K | 其他护肤品、医用粘性敷料 |
| BAP MEDICAL B V | 荷兰 | 10 | $105.5K | 其他护肤品、医用敷料 |
| BAP MEDICAL B V | 阿鲁巴 | 11 | $48.5K | 其他护肤品 |
| FAGRON UK LTD | 英国 | 3 | $37.4K | 其他护肤品、其他杂环化合物 |
| FAGRON UK | 英国 | 2 | $23.5K | 其他护肤品、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 阿鲁巴 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $391 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 阿鲁巴 | $78 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $391 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 比利时 | $623 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BAP MEDICAL B V | 阿鲁巴 | $1.0K |