Anh Qui Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Anh Quí
13
进口笔数
0
出口笔数
$392.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801292268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AW6PU1 |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | 478, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ANH QUÍ |
| 企业英文名称 | ANH QUI TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 478, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +842923883568 |
| 邮箱 | anhqui.ct@gmail.com |
| 传真 | 02923883568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $272.8K |
| 印度 | 3 | $119.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alanta Power Engineering (UK) Co., Ltd. | 英国 | 2 | $176.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Maruti Infinity | 印度 | 1 | $99.1K | 375kVA以上柴油发电机组、电力控制板 |
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Imperial Worldtrade Private Ltd. | 印度 | 1 | $19.8K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| 4b950795a1f72b631c5f3118abb473f9 | 2 | $15.5K | ||
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 1 | $12.3K | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| Fujian Tesla Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 75kVA以下柴油发电机组、电力控制板 |
| MARUTI INFINITY | 印度 | 1 | $698 | 375kVA以上柴油发电机组、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 发动机空气滤清器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $163 |
| 2026-03-04 | 内燃机滤油器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $36 |
| 2026-03-04 | 发动机空气滤清器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $163 |
| 2026-03-04 | 内燃机滤油器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $105 |
| 2026-03-04 | 内燃机滤油器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $121 |
| 2026-03-04 | 内燃机滤油器 | MARUTI INFINITY | 印度 | $109 |
| 2025-12-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-12-08 | 大功率柴油发电机组 | MARUTI INFINITY | 印度 | $99.1K |
| 2025-03-31 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-02-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $8.8K |