An Phu Kitchen Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 肉类家禽加工机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BếP AN PHú
30
进口笔数
0
出口笔数
$397.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317255173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8VRYPP |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | 1018 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẾP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU KITCHEN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1012 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02866568886 |
| 邮箱 | thietbibepanphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 680410 | 磨石 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $397.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Chef Machinery Co., Ltd. | 中国 | 30 | $397.1K | 面包面食机械、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 磨石 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 肉类家禽加工机 | GOLDEN CHEF MACHINERY CO LTD | 中国 | $290 |