Vien Dong Construction & Interior Decoration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Viễn Đông
139
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102026293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRX0B8Y |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Viễn Đông, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG CONSTRUCTION AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VienDong CID Building, số 10 ngõ 16 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84344539962 |
| 邮箱 | info@viendongcid.com.vn |
| 传真 | +842435332484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 590410 | 油地毡 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.07M |
| 波兰 | 20 | $446.8K |
| 印度 | 10 | $338.1K |
| 德国 | 11 | $216.7K |
| 法国 | 8 | $86.5K |
| 美国 | 2 | $83.8K |
| 新加坡 | 8 | $58.6K |
| 日本 | 5 | $55.8K |
| 意大利 | 4 | $46.6K |
| 马来西亚 | 6 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangli Anti-static Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $452.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Rockwool Building Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $442.7K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Forms & Surfaces India Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $411.2K | 不饱和聚酯塑料片、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国 | 11 | $337.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 德国 | 8 | $93.7K | 油地毡、乙烯聚合物棒材 |
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 法国 | 3 | $82.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $57.6K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Isolgomma S.r.l. | 意大利 | 4 | $46.6K | 硫化橡胶垫、商业广告材料 |
| Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Gradus Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.1K | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU CONGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GERFLOR | 法国 | $89 |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GERFLOR | 法国 | $89 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | HAN CHONG | 中国 | $58 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | HAN CHONG | 中国 | $58 |
| 2026-04-06 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU TENG SHUN CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-06 | 加强石制瓦片 | GUANG ZHOU TENG SHUN CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-04 | PVC地板/墙覆盖物 | ARMSTRONG FLOORING MATERIALS CHINA CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-04 | PVC地板/墙覆盖物 | ARMSTRONG FLOORING MATERIALS CHINA CO LTD | 中国 | $15 |