Poong Cheon Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH POONG CHEON VINA
85
进口笔数
42
出口笔数
$2.44M
进口金额
$884.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
16
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700898049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ6WS87 |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | Lô A-4A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POONG CHEON VINA |
| 企业英文名称 | POONG CHEON VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8419 Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8419 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02743556222 |
| 传真 | 02743556221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $1.27M |
| 中国 | 37 | $617.0K |
| 印度 | 4 | $545.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $671.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $93.1K |
| 老挝 | 1 | $77.9K |
| 中国 | 1 | $25.1K |
| 越南 | 4 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungil Techone Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $443.3K | 钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器 |
| Sung Il Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $356.3K | 300升以上塑料容器、钢铁螺钉螺栓 |
| North Street Cooling Towers (P) Ltd. | 印度 | 3 | $276.7K | 温控处理零件、齿轮及变速器 |
| Poong Cheon Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $275.6K | 其他钢弹簧、其他塑料制品 |
| Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $197.6K | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
| Nan Ya Plastics (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ningbo IVI Fans Co., Ltd. | 中国 | 14 | $68.3K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Jushi Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.3K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱 |
| Cofimco Fans (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.5K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong Cheon Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $671.9K | 温控处理零件 |
| LG Electronics Inc. | 印度尼西亚 | 1 | $84.6K | 大型洗衣机、10kg以下全自动洗衣机 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $77.9K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Qingdao Fengquan Cooling Tower Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 温控处理零件 |
| PT Him Solutek Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $8.5K | 加强橡胶带、泵及压缩机零件 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $57.2K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $57.2K |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | SUNGIL TECHONE CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | Sung Il Advanced Materials Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 温控处理零件 | Poong Cheon Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2025-11-21 | 温控处理零件 | Poong Cheon Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |
| 2025-07-14 | 滑轮飞轮 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $540 |
| 2025-07-14 | 轴承座 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 加强橡胶带 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $162 |
| 2025-07-14 | 中功率交流电机 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 滑轮飞轮 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $108 |
| 2025-07-14 | 泵及压缩机零件 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $294 |
| 2025-07-14 | 温控处理零件 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $60 |
| 2025-07-14 | 温控处理零件 | PT HIM SOLUTEK INDONESIA | 印度尼西亚 | $120 |