Poong Cheon Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 300升以上塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH POONG CHEON VINA

85
进口笔数
42
出口笔数
$2.44M
进口金额
$884.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
16
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-10进口 $13.8K · 3 笔出口 $77.9K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.6K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-05进口 $100.1K · 3 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-06进口 $193.6K · 4 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-07进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $96.2K · 2 笔2024-09进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-03进口 $269.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-04进口 $279.1K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-05进口 $33.5K · 4 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-12进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.4K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-10进口 $13.8K · 3 笔出口 $77.9K · 1 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.6K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-05进口 $100.1K · 3 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-06进口 $193.6K · 4 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-07进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $96.2K · 2 笔2024-09进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-03进口 $269.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-04进口 $279.1K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-05进口 $33.5K · 4 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.2K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-12进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $301.4K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-02进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $241.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700898049
企查查编码QVNJQ6WS87
成立日期2008-03-31
联系地址Lô A-4A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POONG CHEON VINA
企业英文名称POONG CHEON VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-4A-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8419 Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 8414, 8415, 8419 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02743556222
传真02743556221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180.984亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392510300升以上塑料容器
841490泵及压缩机零件
732090其他钢弹簧
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
701914玻璃纤维毡
391910自粘塑料卷
392112PVC泡沫板
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
841950工业热交换器
848180阀门龙头
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$1.27M
中国37$617.0K
印度4$545.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$671.9K
印度尼西亚4$93.1K
老挝1$77.9K
中国1$25.1K
越南4$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungil Techone Co., Ltd.韩国3$443.3K钢制容器(>300升)、300升以上塑料容器
Sung Il Co., Ltd.韩国15$356.3K300升以上塑料容器、钢铁螺钉螺栓
North Street Cooling Towers (P) Ltd.印度3$276.7K温控处理零件、齿轮及变速器
Poong Cheon Engineering Co., Ltd.韩国14$275.6K其他钢弹簧、其他塑料制品
Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国12$197.6K300升以上塑料容器、其他塑料建材
Nan Ya Plastics (Nantong) Co., Ltd.中国6$158.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚氨酯泡沫塑料
Ningbo IVI Fans Co., Ltd.中国14$68.3K泵及压缩机零件、其他风扇
Jushi Group Co., Ltd.中国5$52.3K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
Cofimco Fans (Ningbo) Co., Ltd.中国3$30.5K泵及压缩机零件、其他风扇
Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd.中国4$16.6K其他塑料制品、泵及压缩机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poong Cheon Engineering Co., Ltd.韩国32$671.9K温控处理零件
LG Electronics Inc.印度尼西亚1$84.6K大型洗衣机、10kg以下全自动洗衣机
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝1$77.9K其他木家具、铝制结构体及部件
Qingdao Fengquan Cooling Tower Co., Ltd.中国1$25.1K温控处理零件
PT Him Solutek Indonesia印度尼西亚3$8.5K加强橡胶带、泵及压缩机零件
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南1$6.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南1$5.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南2$5.0K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$33.7K
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$57.2K
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$16.2K
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$33.7K
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$57.2K
2026-04-22钢制容器(>300升)SUNGIL TECHONE CO LTD韩国$16.2K
2026-04-21不锈钢管件Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国$18
2026-04-21不锈钢管件Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国$40
2026-04-21不锈钢管件Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国$18
2026-04-21不锈钢管件Sung Il Advanced Materials Co., Ltd.韩国$40

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23温控处理零件Poong Cheon Engineering Co., Ltd.韩国$6.9K
2025-11-21温控处理零件Poong Cheon Engineering Co., Ltd.韩国$21.5K
2025-07-14滑轮飞轮PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$540
2025-07-14轴承座PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2025-07-14加强橡胶带PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$162
2025-07-14中功率交流电机PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2025-07-14滑轮飞轮PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$108
2025-07-14泵及压缩机零件PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$294
2025-07-14温控处理零件PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$60
2025-07-14温控处理零件PT HIM SOLUTEK INDONESIA印度尼西亚$120

相关企业 · 同类产品

Poong Cheon Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →